Nonsan (논산) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:50 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:59 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 23 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:50 | 08:13 | KTX-Sancheon 452 | 1 giờ 23 phút | 23,500 won |
| 07:36 | 09:07 | Ktx 464 | 1 giờ 31 phút | 26,000 won |
| 13:25 | 14:54 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 1 giờ 29 phút | 23,500 won |
| 18:31 | 19:57 | KTX-Sancheon 458 | 1 giờ 26 phút | 23,500 won |
| 18:51 | 20:23 | KTX-Sancheon 460 | 1 giờ 32 phút | 23,500 won |
| 20:59 | 22:23 | KTX-Sancheon 462 | 1 giờ 24 phút | 26,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:50 | 08:13 | KTX-Sancheon 452 | 1 giờ 23 phút | 23,500 won |
| 06:50 | 08:13 | KTX-Sancheon (B-type) 9452 | 1 giờ 23 phút | 23,500 won |
| 07:36 | 09:07 | Ktx 464 | 1 giờ 31 phút | 26,000 won |
| 10:55 | 12:18 | KTX-Sancheon (A-type) 582 | 1 giờ 23 phút | 23,500 won |
| 13:25 | 14:54 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 1 giờ 29 phút | 23,500 won |
| 13:25 | 14:54 | KTX-Sancheon (B-type) 584 | 1 giờ 29 phút | 23,500 won |
| 18:31 | 19:57 | KTX-Sancheon 458 | 1 giờ 26 phút | 23,500 won |
| 18:31 | 19:57 | KTX-Sancheon (B-type) 586 | 1 giờ 26 phút | 23,500 won |
| 18:51 | 20:23 | KTX-Sancheon (B-type) 492 | 1 giờ 32 phút | 23,500 won |
| 18:51 | 20:23 | KTX-Sancheon 588 | 1 giờ 32 phút | 23,500 won |
| 20:59 | 22:23 | Ktx 462 | 1 giờ 24 phút | 26,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.