Nonsan (논산) → Jeongeup (정읍): lịch Tàu hỏa

Nonsan (논산) → Jeongeup (정읍): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:50
Chuyến cuối (Ngày thường)22:27
Số chuyến (Ngày thường)17
Thời gian ngắn nhất40 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5007:56Mugunghwa 14811 giờ 6 phút5,200 won
09:1110:10ITX-Saemaeul 142159 phút7,800 won
09:2110:02KTX-Sancheon (A-type) 45541 phút9,300 won
10:3211:43Mugunghwa 14611 giờ 11 phút7,800 won
11:1312:10ITX-Saemaeul 140157 phút7,800 won
12:0813:00ITX-Maum 140352 phút7,800 won
13:3514:42Mugunghwa 14831 giờ 7 phút5,200 won
14:3915:37ITX-Saemaeul 140558 phút7,800 won
15:5516:50ITX-Saemaeul 142355 phút7,800 won
16:2417:04KTX-Sancheon 45740 phút9,300 won
17:4018:51Mugunghwa 14631 giờ 11 phút7,800 won
18:5419:53ITX-Saemaeul 142559 phút7,800 won
19:3520:28ITX-Maum 140753 phút7,800 won
20:0321:00ITX-Maum 133157 phút
20:5421:59Mugunghwa 14511 giờ 5 phút7,800 won
21:4122:35ITX-Saemaeul 140954 phút7,800 won
22:2723:19ITX-Saemaeul 142752 phút7,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5007:56Mugunghwa 14811 giờ 6 phút5,200 won
09:1110:10ITX-Saemaeul 142159 phút7,800 won
09:2110:02KTX-Sancheon (A-type) 45541 phút9,300 won
10:3211:43Mugunghwa 14611 giờ 11 phút7,800 won
11:1312:10ITX-Saemaeul 140157 phút7,800 won
12:0813:00ITX-Maum 140352 phút7,800 won
13:3514:42Mugunghwa 14831 giờ 7 phút5,200 won
14:3915:37ITX-Saemaeul 140558 phút7,800 won
15:5516:50ITX-Saemaeul 142355 phút7,800 won
16:2417:04KTX-Sancheon 45740 phút9,300 won
17:4018:51Mugunghwa 14631 giờ 11 phút7,800 won
18:5419:53ITX-Saemaeul 142559 phút7,800 won
19:3520:28ITX-Maum 140753 phút7,800 won
20:0321:00ITX-Maum 133157 phút
20:5421:59Mugunghwa 14511 giờ 5 phút7,800 won
21:4122:35ITX-Saemaeul 140954 phút7,800 won
22:2723:19ITX-Saemaeul 142752 phút7,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.