Jeongeup (정읍) → Nonsan (논산): lịch Tàu hỏa

Jeongeup (정읍) → Nonsan (논산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:05
Chuyến cuối (Ngày thường)22:14
Số chuyến (Ngày thường)20
Thời gian ngắn nhất42 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0506:48KTX-Sancheon 45243 phút9,300 won
06:4307:35Ktx 46452 phút8,400 won
07:0308:01ITX-Maum 133258 phút
07:3208:29ITX-Saemaeul 142257 phút7,800 won
08:2609:35Mugunghwa 14521 giờ 9 phút7,800 won
09:3710:33ITX-Saemaeul 142456 phút7,800 won
11:4212:43ITX-Saemaeul 14021 giờ 1 phút7,800 won
12:1813:18ITX-Maum 14041 giờ 0 phút7,800 won
12:3613:23KTX-Sancheon (B-type) 45647 phút9,300 won
12:4113:50Mugunghwa 14621 giờ 9 phút7,800 won
13:2114:03Ktx 65442 phút9,300 won
13:5414:56Mugunghwa 14821 giờ 2 phút5,200 won
14:1615:13ITX-Saemaeul 142657 phút7,800 won
16:1017:17Mugunghwa 14641 giờ 7 phút7,800 won
17:0618:05ITX-Maum 140659 phút7,800 won
17:4418:58ITX-Saemaeul 14081 giờ 14 phút7,800 won
18:0718:50KTX-Sancheon 46043 phút9,300 won
18:5419:53ITX-Saemaeul 141059 phút7,800 won
19:1020:08ITX-Saemaeul 142858 phút7,800 won
22:1423:18Mugunghwa 14841 giờ 4 phút5,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0506:48KTX-Sancheon 45243 phút9,300 won
06:0506:48KTX-Sancheon (B-type) 945243 phút9,300 won
06:4307:35Ktx 46452 phút8,400 won
07:0308:01ITX-Maum 133258 phút
07:3208:29ITX-Saemaeul 142257 phút7,800 won
08:2609:35Mugunghwa 14521 giờ 9 phút7,800 won
09:3710:33ITX-Saemaeul 142456 phút7,800 won
11:4212:43ITX-Saemaeul 14021 giờ 1 phút7,800 won
12:1813:18ITX-Maum 14041 giờ 0 phút7,800 won
12:3613:23KTX-Sancheon (B-type) 45647 phút9,300 won
12:4113:50Mugunghwa 14621 giờ 9 phút7,800 won
13:2114:03Ktx 65442 phút9,300 won
13:5414:56Mugunghwa 14821 giờ 2 phút5,200 won
14:1615:13ITX-Saemaeul 142657 phút7,800 won
16:1017:17Mugunghwa 14641 giờ 7 phút7,800 won
17:0618:05ITX-Maum 140659 phút7,800 won
17:4418:58ITX-Saemaeul 14081 giờ 14 phút7,800 won
18:0218:50KTX-Sancheon (B-type) 49248 phút9,300 won
18:5419:53ITX-Saemaeul 141059 phút7,800 won
19:1020:08ITX-Saemaeul 142858 phút7,800 won
22:1423:18Mugunghwa 14841 giờ 4 phút5,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.