Nonsan (논산) → Jochiwon (조치원): lịch Tàu hỏa

Nonsan (논산) → Jochiwon (조치원): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:03
Chuyến cuối (Ngày thường)21:57
Số chuyến (Ngày thường)22
Thời gian ngắn nhất56 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0307:08Mugunghwa 14721 giờ 5 phút8,000 won
08:0309:10ITX-Maum 13321 giờ 7 phút
08:3009:28ITX-Saemaeul 142258 phút8,000 won
09:1210:24Mugunghwa 15721 giờ 12 phút8,000 won
09:3710:48Mugunghwa 14521 giờ 11 phút8,000 won
10:3411:32ITX-Saemaeul 142458 phút8,000 won
11:1212:14ITX-Saemaeul 15021 giờ 2 phút8,000 won
12:4413:43ITX-Saemaeul 140259 phút8,000 won
13:5214:59Mugunghwa 14621 giờ 7 phút8,000 won
14:2615:36ITX-Maum 15421 giờ 10 phút
14:4515:47ITX-Saemaeul 14421 giờ 2 phút8,000 won
15:1416:12ITX-Saemaeul 142658 phút8,000 won
15:5417:01Mugunghwa 15741 giờ 7 phút8,000 won
16:3517:37ITX-Saemaeul 15041 giờ 2 phút8,000 won
17:1918:33Mugunghwa 14641 giờ 14 phút8,000 won
18:0619:02ITX-Maum 140656 phút8,000 won
18:0619:02ITX-Maum 151456 phút8,000 won
19:0020:08ITX-Saemaeul 14081 giờ 8 phút8,000 won
19:5520:53ITX-Saemaeul 141058 phút8,000 won
20:0921:09ITX-Saemaeul 14281 giờ 0 phút8,000 won
21:0222:05Mugunghwa 15761 giờ 3 phút8,000 won
21:5723:02ITX-Maum 15061 giờ 5 phút8,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0307:08Mugunghwa 14721 giờ 5 phút8,000 won
08:0309:10ITX-Maum 13321 giờ 7 phút
08:3009:28ITX-Saemaeul 142258 phút8,000 won
09:1210:24Mugunghwa 15721 giờ 12 phút8,000 won
09:3710:48Mugunghwa 14521 giờ 11 phút8,000 won
10:3411:32ITX-Saemaeul 142458 phút8,000 won
11:1212:14ITX-Saemaeul 15021 giờ 2 phút8,000 won
12:4413:43ITX-Saemaeul 140259 phút8,000 won
13:5214:59Mugunghwa 14621 giờ 7 phút8,000 won
14:2615:36ITX-Maum 15421 giờ 10 phút
14:4515:47ITX-Saemaeul 14421 giờ 2 phút8,000 won
15:1416:12ITX-Saemaeul 142658 phút8,000 won
15:5417:01Mugunghwa 15741 giờ 7 phút8,000 won
16:3517:37ITX-Saemaeul 15041 giờ 2 phút8,000 won
17:1918:33Mugunghwa 14641 giờ 14 phút8,000 won
18:0619:02ITX-Maum 140656 phút8,000 won
18:0619:02ITX-Maum 151456 phút8,000 won
19:0020:08ITX-Saemaeul 14081 giờ 8 phút8,000 won
19:5520:53ITX-Saemaeul 141058 phút8,000 won
20:0921:09ITX-Saemaeul 14281 giờ 0 phút8,000 won
21:0222:05Mugunghwa 15761 giờ 3 phút8,000 won
21:5723:02ITX-Maum 15061 giờ 5 phút8,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.