Nonsan (논산) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:36 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:51 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 51 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:36 | 08:28 | Ktx 464 | 52 phút | 9,900 won |
| 08:03 | 09:16 | ITX-Maum 1332 | 1 giờ 13 phút | |
| 09:30 | 10:22 | Ktx 454 | 52 phút | 9,900 won |
| 13:25 | 14:16 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 51 phút | 8,900 won |
| 14:26 | 15:43 | ITX-Maum 1542 | 1 giờ 17 phút | |
| 18:31 | 19:25 | KTX-Sancheon 458 | 54 phút | 8,900 won |
| 18:51 | 19:44 | KTX-Sancheon 460 | 53 phút | 8,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:36 | 08:28 | Ktx 464 | 52 phút | 9,900 won |
| 08:03 | 09:16 | ITX-Maum 1332 | 1 giờ 13 phút | |
| 09:30 | 10:22 | Ktx 454 | 52 phút | 9,900 won |
| 13:25 | 14:16 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 51 phút | 8,900 won |
| 13:25 | 14:16 | KTX-Sancheon (B-type) 584 | 51 phút | 8,900 won |
| 14:26 | 15:43 | ITX-Maum 1542 | 1 giờ 17 phút | |
| 18:31 | 19:25 | KTX-Sancheon 458 | 54 phút | 8,900 won |
| 18:31 | 19:25 | KTX-Sancheon (B-type) 586 | 54 phút | 8,900 won |
| 18:51 | 19:44 | KTX-Sancheon (B-type) 492 | 53 phút | 8,900 won |
| 18:51 | 19:44 | KTX-Sancheon 588 | 53 phút | 8,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.