Osong (오송) → Nonsan (논산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:02 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:50 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 50 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:02 | 07:53 | Ktx 451 | 51 phút | 8,900 won |
| 08:29 | 09:19 | KTX-Sancheon (A-type) 455 | 50 phút | 8,900 won |
| 08:29 | 09:19 | KTX-Sancheon 543 | 50 phút | 8,900 won |
| 09:47 | 11:01 | ITX-Maum 1541 | 1 giờ 14 phút | |
| 10:32 | 11:26 | Ktx 651 | 54 phút | 8,900 won |
| 15:31 | 16:22 | KTX-Sancheon 457 | 51 phút | 8,900 won |
| 16:53 | 17:45 | KTX-Sancheon (A-type) 653 | 52 phút | 8,900 won |
| 18:50 | 20:02 | ITX-Maum 1331 | 1 giờ 12 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:02 | 07:53 | Ktx 451 | 51 phút | 8,900 won |
| 08:29 | 09:19 | KTX-Sancheon (A-type) 455 | 50 phút | 8,900 won |
| 08:29 | 09:19 | KTX-Sancheon (A-type) 581 | 50 phút | 8,900 won |
| 09:47 | 11:01 | ITX-Maum 1541 | 1 giờ 14 phút | |
| 10:32 | 11:26 | Ktx 651 | 54 phút | 8,900 won |
| 15:31 | 16:22 | KTX-Sancheon 457 | 51 phút | 8,900 won |
| 15:31 | 16:22 | KTX-Sancheon (B-type) 585 | 51 phút | 8,900 won |
| 16:53 | 17:45 | KTX-Sancheon (A-type) 653 | 52 phút | 8,900 won |
| 18:50 | 20:02 | ITX-Maum 1331 | 1 giờ 12 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.