Nonsan (논산) → Pyeongtaek (평택): lịch Tàu hỏa

Nonsan (논산) → Pyeongtaek (평택): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:03
Chuyến cuối (Ngày thường)21:57
Số chuyến (Ngày thường)18
Thời gian ngắn nhất1 giờ 30 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0307:49Mugunghwa 14721 giờ 46 phút13,200 won
08:3010:01ITX-Saemaeul 14221 giờ 31 phút13,200 won
09:1211:00Mugunghwa 15721 giờ 48 phút13,200 won
09:3711:26Mugunghwa 14521 giờ 49 phút13,200 won
11:1212:52ITX-Saemaeul 15021 giờ 40 phút13,200 won
12:4414:17ITX-Saemaeul 14021 giờ 33 phút13,200 won
13:5215:45Mugunghwa 14621 giờ 53 phút13,200 won
14:4516:21ITX-Saemaeul 14421 giờ 36 phút13,200 won
15:1416:46ITX-Saemaeul 14261 giờ 32 phút13,200 won
15:5417:46Mugunghwa 15741 giờ 52 phút13,200 won
16:3518:10ITX-Saemaeul 15041 giờ 35 phút13,200 won
17:1919:23Mugunghwa 14642 giờ 4 phút13,200 won
18:0619:36ITX-Maum 14061 giờ 30 phút13,200 won
18:0619:36ITX-Maum 15141 giờ 30 phút13,200 won
19:0020:43ITX-Saemaeul 14081 giờ 43 phút13,200 won
19:5521:27ITX-Saemaeul 14101 giờ 32 phút13,200 won
21:0222:41Mugunghwa 15761 giờ 39 phút13,200 won
21:5723:37ITX-Maum 15061 giờ 40 phút13,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0307:49Mugunghwa 14721 giờ 46 phút13,200 won
08:3010:01ITX-Saemaeul 14221 giờ 31 phút13,200 won
09:1211:00Mugunghwa 15721 giờ 48 phút13,200 won
09:3711:26Mugunghwa 14521 giờ 49 phút13,200 won
11:1212:52ITX-Saemaeul 15021 giờ 40 phút13,200 won
12:4414:17ITX-Saemaeul 14021 giờ 33 phút13,200 won
13:5215:45Mugunghwa 14621 giờ 53 phút13,200 won
14:4516:21ITX-Saemaeul 14421 giờ 36 phút13,200 won
15:1416:46ITX-Saemaeul 14261 giờ 32 phút13,200 won
15:5417:46Mugunghwa 15741 giờ 52 phút13,200 won
16:3518:10ITX-Saemaeul 15041 giờ 35 phút13,200 won
17:1919:23Mugunghwa 14642 giờ 4 phút13,200 won
18:0619:36ITX-Maum 14061 giờ 30 phút13,200 won
18:0619:36ITX-Maum 15141 giờ 30 phút13,200 won
19:0020:43ITX-Saemaeul 14081 giờ 43 phút13,200 won
19:5521:27ITX-Saemaeul 14101 giờ 32 phút13,200 won
21:0222:41Mugunghwa 15761 giờ 39 phút13,200 won
21:5723:37ITX-Maum 15061 giờ 40 phút13,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.