Nonsan (논산) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa

Nonsan (논산) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)08:08
Chuyến cuối (Ngày thường)21:57
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất1 giờ 41 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
08:0810:12ITX-Maum 15012 giờ 4 phút17,600 won
08:5610:40KTX-Sancheon (B-type) 5411 giờ 44 phút17,900 won
09:2111:02KTX-Sancheon 5431 giờ 41 phút17,900 won
09:4511:42ITX-Saemaeul 15031 giờ 57 phút17,600 won
11:0313:18ITX-Maum 15412 giờ 15 phút
12:0813:59ITX-Maum 15111 giờ 51 phút17,600 won
12:2914:43Mugunghwa 15712 giờ 14 phút17,600 won
18:0220:26Mugunghwa 15732 giờ 24 phút17,600 won
19:0621:02ITX-Saemaeul 15051 giờ 56 phút17,600 won
19:3521:18ITX-Maum 15071 giờ 43 phút17,600 won
21:5700:01Mugunghwa 15752 giờ 4 phút17,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
08:0810:12ITX-Maum 15012 giờ 4 phút17,600 won
08:5610:40KTX-Sancheon (B-type) 5411 giờ 44 phút17,900 won
09:2111:02KTX-Sancheon (A-type) 5811 giờ 41 phút17,900 won
09:4511:42ITX-Saemaeul 15031 giờ 57 phút17,600 won
11:0313:18ITX-Maum 15412 giờ 15 phút
12:0813:59ITX-Maum 15111 giờ 51 phút17,600 won
12:2914:43Mugunghwa 15712 giờ 14 phút17,600 won
14:5116:35KTX-Sancheon (A-type) 5831 giờ 44 phút17,800 won
18:0220:26Mugunghwa 15732 giờ 24 phút17,600 won
19:0621:02ITX-Saemaeul 15051 giờ 56 phút17,600 won
19:3521:18ITX-Maum 15071 giờ 43 phút17,600 won
21:5700:01Mugunghwa 15752 giờ 4 phút17,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.