Nonsan (논산) → Yeongdeungpo (영등포): lịch Tàu hỏa

Nonsan (논산) → Yeongdeungpo (영등포): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:03
Chuyến cuối (Ngày thường)21:57
Số chuyến (Ngày thường)22
Thời gian ngắn nhất2 giờ 6 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0308:41Mugunghwa 14722 giờ 38 phút19,600 won
08:3010:42ITX-Saemaeul 14222 giờ 12 phút19,600 won
09:1211:47Mugunghwa 15722 giờ 35 phút19,600 won
09:3712:14Mugunghwa 14522 giờ 37 phút19,600 won
10:3412:43ITX-Saemaeul 14242 giờ 9 phút19,600 won
11:1213:36ITX-Saemaeul 15022 giờ 24 phút19,600 won
12:4414:58ITX-Saemaeul 14022 giờ 14 phút19,600 won
13:2015:26ITX-Maum 14042 giờ 6 phút19,600 won
13:2015:26ITX-Maum 15122 giờ 6 phút19,600 won
13:5216:29Mugunghwa 14622 giờ 37 phút19,600 won
14:4517:03ITX-Saemaeul 14422 giờ 18 phút19,600 won
15:1417:26ITX-Saemaeul 14262 giờ 12 phút19,600 won
15:5418:35Mugunghwa 15742 giờ 41 phút19,600 won
16:3518:53ITX-Saemaeul 15042 giờ 18 phút19,600 won
17:1920:12Mugunghwa 14642 giờ 53 phút19,600 won
18:0620:17ITX-Maum 14062 giờ 11 phút19,600 won
18:0620:17ITX-Maum 15142 giờ 11 phút19,600 won
19:0021:30ITX-Saemaeul 14082 giờ 30 phút19,600 won
19:5522:09ITX-Saemaeul 14102 giờ 14 phút19,600 won
20:0922:23ITX-Saemaeul 14282 giờ 14 phút19,600 won
21:0223:28Mugunghwa 15762 giờ 26 phút19,600 won
21:5700:21ITX-Maum 15062 giờ 24 phút19,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0308:41Mugunghwa 14722 giờ 38 phút19,600 won
08:3010:42ITX-Saemaeul 14222 giờ 12 phút19,600 won
09:1211:47Mugunghwa 15722 giờ 35 phút19,600 won
09:3712:14Mugunghwa 14522 giờ 37 phút19,600 won
10:3412:43ITX-Saemaeul 14242 giờ 9 phút19,600 won
11:1213:36ITX-Saemaeul 15022 giờ 24 phút19,600 won
12:4414:58ITX-Saemaeul 14022 giờ 14 phút19,600 won
13:2015:26ITX-Maum 14042 giờ 6 phút19,600 won
13:2015:26ITX-Maum 15122 giờ 6 phút19,600 won
13:5216:29Mugunghwa 14622 giờ 37 phút19,600 won
14:4517:03ITX-Saemaeul 14422 giờ 18 phút19,600 won
15:1417:26ITX-Saemaeul 14262 giờ 12 phút19,600 won
15:5418:35Mugunghwa 15742 giờ 41 phút19,600 won
16:3518:53ITX-Saemaeul 15042 giờ 18 phút19,600 won
17:1920:12Mugunghwa 14642 giờ 53 phút19,600 won
18:0620:17ITX-Maum 14062 giờ 11 phút19,600 won
18:0620:17ITX-Maum 15142 giờ 11 phút19,600 won
19:0021:30ITX-Saemaeul 14082 giờ 30 phút19,600 won
19:5522:09ITX-Saemaeul 14102 giờ 14 phút19,600 won
20:0922:23ITX-Saemaeul 14282 giờ 14 phút19,600 won
21:0223:28Mugunghwa 15762 giờ 26 phút19,600 won
21:5700:21ITX-Maum 15062 giờ 24 phút19,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.