Yeongdeungpo (영등포) → Nonsan (논산): lịch Tàu hỏa

Yeongdeungpo (영등포) → Nonsan (논산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:37
Chuyến cuối (Ngày thường)21:31
Số chuyến (Ngày thường)22
Thời gian ngắn nhất2 giờ 7 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3708:07ITX-Maum 15012 giờ 30 phút19,600 won
06:3709:09ITX-Saemaeul 14212 giờ 32 phút19,600 won
07:2109:43ITX-Saemaeul 15032 giờ 22 phút19,600 won
07:4510:30Mugunghwa 14612 giờ 45 phút19,600 won
08:5211:11ITX-Saemaeul 14012 giờ 19 phút19,600 won
09:4712:28Mugunghwa 15712 giờ 41 phút19,600 won
09:5612:06ITX-Maum 14032 giờ 10 phút19,600 won
09:5612:06ITX-Maum 15112 giờ 10 phút19,600 won
10:1112:37ITX-Saemaeul 14412 giờ 26 phút19,600 won
12:1914:38ITX-Saemaeul 14052 giờ 19 phút19,600 won
13:3215:54ITX-Saemaeul 14232 giờ 22 phút19,600 won
15:0817:39Mugunghwa 14632 giờ 31 phút19,600 won
15:2018:01Mugunghwa 15732 giờ 41 phút19,600 won
16:2818:52ITX-Saemaeul 14252 giờ 24 phút19,600 won
16:5019:05ITX-Saemaeul 15052 giờ 15 phút19,600 won
17:2719:34ITX-Maum 14072 giờ 7 phút19,600 won
17:2719:34ITX-Maum 15072 giờ 7 phút19,600 won
18:2220:52Mugunghwa 14512 giờ 30 phút19,600 won
19:1921:39ITX-Saemaeul 14092 giờ 20 phút19,600 won
19:2421:56Mugunghwa 15752 giờ 32 phút19,600 won
20:1122:26ITX-Saemaeul 14272 giờ 15 phút19,600 won
21:3100:05Mugunghwa 14712 giờ 34 phút19,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3708:07ITX-Maum 15012 giờ 30 phút19,600 won
06:3709:09ITX-Saemaeul 14212 giờ 32 phút19,600 won
07:2109:43ITX-Saemaeul 15032 giờ 22 phút19,600 won
07:4510:30Mugunghwa 14612 giờ 45 phút19,600 won
08:5211:11ITX-Saemaeul 14012 giờ 19 phút19,600 won
09:4712:28Mugunghwa 15712 giờ 41 phút19,600 won
09:5612:06ITX-Maum 14032 giờ 10 phút19,600 won
09:5612:06ITX-Maum 15112 giờ 10 phút19,600 won
10:1112:37ITX-Saemaeul 14412 giờ 26 phút19,600 won
12:1914:38ITX-Saemaeul 14052 giờ 19 phút19,600 won
13:3215:54ITX-Saemaeul 14232 giờ 22 phút19,600 won
15:0817:38Mugunghwa 14632 giờ 30 phút19,600 won
15:2018:01Mugunghwa 15732 giờ 41 phút19,600 won
16:2818:52ITX-Saemaeul 14252 giờ 24 phút19,600 won
16:5019:05ITX-Saemaeul 15052 giờ 15 phút19,600 won
17:2719:34ITX-Maum 14072 giờ 7 phút19,600 won
17:2719:34ITX-Maum 15072 giờ 7 phút19,600 won
18:2220:52Mugunghwa 14512 giờ 30 phút19,600 won
19:1921:39ITX-Saemaeul 14092 giờ 20 phút19,600 won
19:2421:56Mugunghwa 15752 giờ 32 phút19,600 won
20:1122:26ITX-Saemaeul 14272 giờ 15 phút19,600 won
21:3100:05Mugunghwa 14712 giờ 34 phút19,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.