Okcheon (옥천) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:34 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:12 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 18 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 35 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:34 | 07:23 | Mugunghwa 1191 | 1 giờ 49 phút | 13,900 won |
| 06:40 | 08:33 | Mugunghwa 1193 | 1 giờ 53 phút | 13,900 won |
| 07:27 | 09:15 | Mugunghwa 1195 | 1 giờ 48 phút | 13,900 won |
| 08:29 | 10:13 | ITX-Saemaeul 1003 | 1 giờ 44 phút | 13,900 won |
| 09:11 | 11:05 | Mugunghwa 1151 | 1 giờ 54 phút | 13,900 won |
| 09:27 | 11:17 | Mugunghwa 4302 | 1 giờ 50 phút | 9,300 won |
| 09:40 | 11:24 | Mugunghwa 1153 | 1 giờ 44 phút | 13,900 won |
| 10:16 | 12:09 | Mugunghwa 1155 | 1 giờ 53 phút | 13,900 won |
| 12:55 | 14:42 | ITX-Maum 1131 | 1 giờ 47 phút | 13,900 won |
| 14:28 | 16:05 | ITX-Maum 1015 | 1 giờ 37 phút | 13,900 won |
| 15:18 | 17:17 | Mugunghwa 1157 | 1 giờ 59 phút | 13,900 won |
| 16:20 | 18:04 | Mugunghwa 1159 | 1 giờ 44 phút | 13,900 won |
| 18:14 | 20:21 | Mugunghwa 1197 | 2 giờ 7 phút | 13,900 won |
| 19:05 | 20:42 | ITX-Saemaeul 1023 | 1 giờ 37 phút | 13,900 won |
| 19:52 | 21:45 | Mugunghwa 1163 | 1 giờ 53 phút | 13,900 won |
| 20:34 | 22:20 | Mugunghwa 4304 | 1 giờ 46 phút | 9,300 won |
| 21:31 | 23:15 | ITX-Maum 1133 | 1 giờ 44 phút | 13,900 won |
| 22:12 | 23:47 | ITX-Saemaeul 1025 | 1 giờ 35 phút | 13,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:34 | 07:23 | Mugunghwa 1191 | 1 giờ 49 phút | 13,900 won |
| 06:40 | 08:33 | Mugunghwa 1193 | 1 giờ 53 phút | 13,900 won |
| 07:27 | 09:15 | Mugunghwa 1195 | 1 giờ 48 phút | 13,900 won |
| 08:29 | 10:13 | ITX-Saemaeul 1003 | 1 giờ 44 phút | 13,900 won |
| 09:11 | 11:05 | Mugunghwa 1151 | 1 giờ 54 phút | 13,900 won |
| 09:27 | 11:17 | Mugunghwa 4302 | 1 giờ 50 phút | 9,300 won |
| 09:40 | 11:24 | Mugunghwa 1153 | 1 giờ 44 phút | 13,900 won |
| 10:16 | 12:09 | Mugunghwa 1155 | 1 giờ 53 phút | 13,900 won |
| 12:55 | 14:42 | ITX-Maum 1131 | 1 giờ 47 phút | 13,900 won |
| 14:28 | 16:05 | ITX-Maum 1015 | 1 giờ 37 phút | 13,900 won |
| 15:18 | 17:17 | Mugunghwa 1157 | 1 giờ 59 phút | 13,900 won |
| 16:20 | 18:04 | Mugunghwa 1159 | 1 giờ 44 phút | 13,900 won |
| 18:14 | 20:21 | Mugunghwa 1197 | 2 giờ 7 phút | 13,900 won |
| 19:05 | 20:42 | ITX-Saemaeul 1023 | 1 giờ 37 phút | 13,900 won |
| 19:52 | 21:45 | Mugunghwa 1163 | 1 giờ 53 phút | 13,900 won |
| 20:34 | 22:20 | Mugunghwa 4304 | 1 giờ 46 phút | 9,300 won |
| 21:31 | 23:15 | ITX-Maum 1133 | 1 giờ 44 phút | 13,900 won |
| 22:12 | 23:47 | ITX-Saemaeul 1025 | 1 giờ 35 phút | 13,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.