Okcheon (옥천): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Daejeon (대전) | 00:24 | 23:16 | 16 | 10 phút |
| Dongdaegu Station (동대구) | 05:34 | 22:12 | 18 | 1 giờ 35 phút |
| Seoul (서울) | 08:11 | 21:36 | 13 | 2 giờ 5 phút |
| Jecheon (제천) | 07:38 | 19:57 | 2 | 2 giờ 31 phút |
| Busan (부산) | 05:34 | 22:12 | 16 | 2 giờ 45 phút |
| Yeongju (영주) | 07:38 | 19:57 | 2 | 3 giờ 15 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.