Oksu (옥수) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:01 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 12:10 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 7 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:01 | 09:09 | ITX-Cheongchun 2007 | 8 phút | 3,000 won |
| 11:06 | 11:13 | ITX-Cheongchun 2011 | 7 phút | 3,000 won |
| 12:10 | 12:17 | ITX-Cheongchun 2013 | 7 phút | 3,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:56 | 09:05 | ITX-Cheongchun 2059 | 9 phút | 3,000 won |
| 11:05 | 11:12 | ITX-Cheongchun 2067 | 7 phút | 3,000 won |
| 12:15 | 12:24 | ITX-Cheongchun 2071 | 9 phút | 3,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.