Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Oksu (옥수): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 15:52 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:16 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 7 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 15:52 | 15:59 | ITX-Cheongchun 2022 | 7 phút | 3,000 won |
| 17:03 | 17:10 | ITX-Cheongchun 2024 | 7 phút | 3,000 won |
| 19:16 | 19:25 | ITX-Cheongchun 2028 | 9 phút | 3,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 16:08 | 16:16 | ITX-Cheongchun 2078 | 8 phút | 3,000 won |
| 17:24 | 17:32 | ITX-Cheongchun 2082 | 8 phút | 3,000 won |
| 19:25 | 19:33 | ITX-Cheongchun 2090 | 8 phút | 3,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.