Onyangoncheon (온양온천) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:26 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 15 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 27 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:30 | 09:06 | Mugunghwa 1272 | 1 giờ 36 phút | 10,400 won |
| 08:06 | 09:36 | Saemaeul 1202 | 1 giờ 30 phút | 10,400 won |
| 09:14 | 10:43 | Mugunghwa 1274 | 1 giờ 29 phút | 10,400 won |
| 10:16 | 11:43 | Saemaeul 1204 | 1 giờ 27 phút | 10,400 won |
| 11:10 | 12:41 | Mugunghwa 1276 | 1 giờ 31 phút | 10,400 won |
| 11:48 | 13:16 | Saemaeul 1206 | 1 giờ 28 phút | 10,400 won |
| 14:10 | 15:48 | Mugunghwa 1278 | 1 giờ 38 phút | 10,400 won |
| 14:53 | 16:23 | Mugunghwa 1280 | 1 giờ 30 phút | 10,400 won |
| 16:24 | 17:51 | Saemaeul 1208 | 1 giờ 27 phút | 10,400 won |
| 17:25 | 18:59 | Mugunghwa 1282 | 1 giờ 34 phút | 10,400 won |
| 19:12 | 20:39 | Mugunghwa 1284 | 1 giờ 27 phút | 10,400 won |
| 20:07 | 21:36 | ITX-Maum 1222 | 1 giờ 29 phút | 10,400 won |
| 20:27 | 22:01 | Mugunghwa 1286 | 1 giờ 34 phút | 10,400 won |
| 21:18 | 22:48 | Saemaeul 1210 | 1 giờ 30 phút | 10,400 won |
| 22:26 | 23:55 | Mugunghwa 1288 | 1 giờ 29 phút | 10,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:30 | 09:06 | Mugunghwa 1272 | 1 giờ 36 phút | 10,400 won |
| 08:06 | 09:36 | Saemaeul 1202 | 1 giờ 30 phút | 10,400 won |
| 09:14 | 10:43 | Mugunghwa 1274 | 1 giờ 29 phút | 10,400 won |
| 10:16 | 11:43 | Saemaeul 1204 | 1 giờ 27 phút | 10,400 won |
| 11:10 | 12:41 | Mugunghwa 1276 | 1 giờ 31 phút | 10,400 won |
| 11:48 | 13:16 | Saemaeul 1206 | 1 giờ 28 phút | 10,400 won |
| 14:10 | 15:48 | Mugunghwa 1278 | 1 giờ 38 phút | 10,400 won |
| 14:53 | 16:23 | Mugunghwa 1280 | 1 giờ 30 phút | 10,400 won |
| 16:24 | 17:51 | Saemaeul 1208 | 1 giờ 27 phút | 10,400 won |
| 17:25 | 18:59 | Mugunghwa 1282 | 1 giờ 34 phút | 10,400 won |
| 18:05 | 19:27 | Saemaeul 2552 | 1 giờ 22 phút | 10,400 won |
| 19:12 | 20:39 | Mugunghwa 1284 | 1 giờ 27 phút | 10,400 won |
| 20:07 | 21:36 | ITX-Maum 1222 | 1 giờ 29 phút | 10,400 won |
| 20:27 | 22:01 | Mugunghwa 1286 | 1 giờ 34 phút | 10,400 won |
| 21:18 | 22:48 | Saemaeul 1210 | 1 giờ 30 phút | 10,400 won |
| 22:26 | 23:55 | Mugunghwa 1288 | 1 giờ 29 phút | 10,400 won |
Lịch trình khác
- Onyangoncheon (온양온천)
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Onyangoncheon (온양온천)
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.