Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Onyangoncheon (온양온천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:32 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:43 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 15 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 23 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:32 | 07:03 | Mugunghwa 1271 | 1 giờ 31 phút | 10,400 won |
| 06:18 | 07:50 | Mugunghwa 1273 | 1 giờ 32 phút | 10,400 won |
| 06:50 | 08:13 | ITX-Maum 1221 | 1 giờ 23 phút | 10,400 won |
| 07:24 | 08:59 | Mugunghwa 1275 | 1 giờ 35 phút | 10,400 won |
| 09:14 | 10:46 | Saemaeul 1201 | 1 giờ 32 phút | 10,400 won |
| 10:33 | 12:01 | Mugunghwa 1277 | 1 giờ 28 phút | 10,400 won |
| 12:33 | 13:59 | Saemaeul 1203 | 1 giờ 26 phút | 10,400 won |
| 12:53 | 14:21 | Mugunghwa 1279 | 1 giờ 28 phút | 10,400 won |
| 13:43 | 15:11 | Saemaeul 1205 | 1 giờ 28 phút | 10,400 won |
| 14:25 | 15:56 | Mugunghwa 1281 | 1 giờ 31 phút | 10,400 won |
| 15:28 | 16:57 | Saemaeul 1207 | 1 giờ 29 phút | 10,400 won |
| 16:25 | 17:56 | Mugunghwa 1283 | 1 giờ 31 phút | 10,400 won |
| 17:52 | 19:21 | Saemaeul 1209 | 1 giờ 29 phút | 10,400 won |
| 18:21 | 19:56 | Mugunghwa 1285 | 1 giờ 35 phút | 10,400 won |
| 20:43 | 22:15 | Mugunghwa 1287 | 1 giờ 32 phút | 10,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:32 | 07:03 | Mugunghwa 1271 | 1 giờ 31 phút | 10,400 won |
| 06:18 | 07:50 | Mugunghwa 1273 | 1 giờ 32 phút | 10,400 won |
| 07:24 | 08:59 | Mugunghwa 1275 | 1 giờ 35 phút | 10,400 won |
| 08:28 | 09:55 | Saemaeul 2551 | 1 giờ 27 phút | 10,400 won |
| 08:56 | 10:26 | ITX-Maum 1223 | 1 giờ 30 phút | 10,400 won |
| 09:14 | 10:46 | Saemaeul 1201 | 1 giờ 32 phút | 10,400 won |
| 10:33 | 12:01 | Mugunghwa 1277 | 1 giờ 28 phút | 10,400 won |
| 12:33 | 13:59 | Saemaeul 1203 | 1 giờ 26 phút | 10,400 won |
| 12:53 | 14:21 | Mugunghwa 1279 | 1 giờ 28 phút | 10,400 won |
| 13:43 | 15:11 | Saemaeul 1205 | 1 giờ 28 phút | 10,400 won |
| 14:25 | 15:56 | Mugunghwa 1281 | 1 giờ 31 phút | 10,400 won |
| 15:28 | 16:57 | Saemaeul 1207 | 1 giờ 29 phút | 10,400 won |
| 16:25 | 17:56 | Mugunghwa 1283 | 1 giờ 31 phút | 10,400 won |
| 17:52 | 19:21 | Saemaeul 1209 | 1 giờ 29 phút | 10,400 won |
| 18:21 | 19:56 | Mugunghwa 1285 | 1 giờ 35 phút | 10,400 won |
| 20:43 | 22:15 | Mugunghwa 1287 | 1 giờ 32 phút | 10,400 won |
Lịch trình khác
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
- Onyangoncheon (온양온천) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.