Osan (오산) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:27 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:30 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 51 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:27 | 08:19 | ITX-Saemaeul 1122 | 52 phút | 5,400 won |
| 07:56 | 08:47 | Mugunghwa 1174 | 51 phút | 5,400 won |
| 19:30 | 20:21 | ITX-Saemaeul 1016 | 51 phút | 5,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:27 | 08:19 | ITX-Saemaeul 1122 | 52 phút | 5,400 won |
| 07:56 | 08:47 | Mugunghwa 1174 | 51 phút | 5,400 won |
| 19:30 | 20:21 | ITX-Saemaeul 1016 | 51 phút | 5,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.