Seoul (서울) → Osan (오산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:12 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:31 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 41 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:12 | 06:53 | ITX-Saemaeul 1003 | 41 phút | 5,400 won |
| 06:37 | 07:23 | Mugunghwa 1151 | 46 phút | 5,400 won |
| 07:15 | 08:00 | Mugunghwa 1153 | 45 phút | 5,400 won |
| 17:54 | 18:42 | Mugunghwa 1181 | 48 phút | 3,700 won |
| 19:31 | 20:20 | ITX-Saemaeul 1121 | 49 phút | 5,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:12 | 06:53 | ITX-Saemaeul 1003 | 41 phút | 5,400 won |
| 06:37 | 07:23 | Mugunghwa 1151 | 46 phút | 5,400 won |
| 07:15 | 08:00 | Mugunghwa 1153 | 45 phút | 5,400 won |
| 17:54 | 18:42 | Mugunghwa 1181 | 48 phút | 3,700 won |
| 19:31 | 20:20 | ITX-Saemaeul 1121 | 49 phút | 5,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.