Osong (오송) → Changwon (창원): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 18:20 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:32 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 11 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 18:20 | 20:31 | KTX-Sancheon 223 | 2 giờ 11 phút | 31,600 won |
| 20:11 | 22:26 | KTX-Sancheon 387 | 2 giờ 15 phút | 31,400 won |
| 21:32 | 23:43 | KTX-Sancheon 227 | 2 giờ 11 phút | 31,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:03 | 11:06 | KTX-Sancheon 233 | 2 giờ 3 phút | 31,600 won |
| 18:20 | 20:31 | KTX-Sancheon 223 | 2 giờ 11 phút | 31,600 won |
| 20:11 | 22:26 | KTX-Sancheon 387 | 2 giờ 15 phút | 31,400 won |
| 21:32 | 23:43 | KTX-Sancheon 227 | 2 giờ 11 phút | 31,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.