Osong (오송): lịch Tàu hỏa

Osong (오송): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Jochiwon (조치원)07:1422:57115 phút
Cheongju (청주)06:4121:46126 phút
Cheonanasan (천안아산)06:1222:354911 phút
Gongju (공주)05:5521:252015 phút
Daejeon (대전)00:2223:526715 phút
Seodaejeon (서대전)07:0218:50816 phút
Dongtan (동탄)00:2423:372622 phút
Cheonan (천안)10:5410:54127 phút
Iksan (익산)05:4423:164928 phút
Gwangmyeong (광명)06:1223:315330 phút
Suseo (수서)00:2423:373637 phút
Gimcheongumi (김천구미)06:5723:521840 phút
Pyeongtaek (평택)10:5410:54141 phút
Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)06:4623:593144 phút
Seoul (서울)06:1223:315245 phút
Jeongeup (정읍)05:4423:162345 phút
Jeonju (전주)05:5521:251747 phút
Nonsan (논산)07:0218:50850 phút
Dongdaegu Station (동대구)06:1123:525958 phút
GwangjuSongjeong Station (광주송정)05:4423:163059 phút
Seodaegu (서대구)09:1023:5231 giờ 1 phút
Suwon (수원)10:5410:5411 giờ 1 phút
Haengsin (행신)07:2423:59141 giờ 8 phút
Gyeongsan (경산)06:3206:3211 giờ 13 phút
Namwon (남원)05:5521:25161 giờ 14 phút
Gyeongju (경주)06:1121:20151 giờ 18 phút
Ulsan (울산)06:1122:16251 giờ 23 phút
Yeongdeungpo (영등포)10:5410:5411 giờ 27 phút
Jecheon (제천)06:4121:46121 giờ 33 phút
Miryang (밀양)06:3220:1171 giờ 34 phút
Mokpo (목포)05:4421:01181 giờ 35 phút
Pohang (포항)06:3223:05121 giờ 36 phút
Busan (부산)06:1123:26361 giờ 42 phút
Gimcheon (김천)08:3819:4221 giờ 44 phút
Suncheon (순천)05:5521:25161 giờ 47 phút
Gupo (구포)09:0319:3531 giờ 58 phút
Gumi (구미)08:3819:4221 giờ 59 phút
Changwonjungang (창원중앙)06:3221:3272 giờ 3 phút
Yeosuexpo (여수EXPO)05:5521:25162 giờ 11 phút
Changwon (창원)18:2021:3232 giờ 11 phút
Masan (마산)06:3221:3282 giờ 16 phút
Yeongju (영주)08:3320:5122 giờ 21 phút
Daegu (대구)08:3819:4222 giờ 32 phút
Jinju (진주)06:3221:3262 giờ 42 phút
Gwangju (광주)18:5018:5012 giờ 50 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.