Osong (오송) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Osong (오송) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:11
Chuyến cuối (Ngày thường)23:52
Số chuyến (Ngày thường)59
Thời gian ngắn nhất58 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1107:12Ktx 3011 giờ 1 phút22,300 won
06:3207:31KTX-Sancheon 20359 phút22,300 won
06:3207:31KTX-Sancheon 25359 phút22,300 won
06:5708:02Ktx 71 giờ 5 phút22,300 won
07:1108:12KTX-Sancheon (A-type) 3911 giờ 1 phút22,300 won
07:2108:27Ktx 91 giờ 6 phút22,300 won
07:5208:51Ktx 1159 phút22,300 won
07:5808:58Ktx 3071 giờ 0 phút22,300 won
08:0809:09KTX-Sancheon 3091 giờ 1 phút22,300 won
08:1409:20Ktx 131 giờ 6 phút22,300 won
08:3811:17Mugunghwa 43022 giờ 39 phút13,000 won
08:5709:57KTX-Sancheon 3131 giờ 0 phút22,300 won
09:0310:02KTX-Sancheon (A-type) 10159 phút22,300 won
09:0310:02KTX-Sancheon (B-type) 25759 phút22,300 won
09:1010:19Ktx 2051 giờ 9 phút21,800 won
10:0011:07KTX-Sancheon 3171 giờ 7 phút22,300 won
10:1011:11KTX-Sancheon 2611 giờ 1 phút22,300 won
10:1611:17Ktx 1031 giờ 1 phút22,300 won
10:4111:41KTX-Sancheon 3191 giờ 0 phút22,300 won
10:4111:41KTX-Sancheon (A-type) 3931 giờ 0 phút22,300 won
11:2212:26Ktx 271 giờ 4 phút22,300 won
11:3112:31KTX-Sancheon (A-type) 3231 giờ 0 phút22,300 won
11:3712:36KTX-Sancheon (A-type) 21359 phút22,300 won
11:3712:36KTX-Sancheon 26359 phút22,300 won
13:1514:15Ktx 3251 giờ 0 phút22,300 won
13:2214:22Ktx 2651 giờ 0 phút22,300 won
13:5214:53KTX-Sancheon 2671 giờ 1 phút22,300 won
13:5214:53KTX-Sancheon 351 giờ 1 phút22,300 won
14:1215:11Ktx 3759 phút22,300 won
14:1715:17KTX-Sancheon 3311 giờ 0 phút22,300 won
14:4815:47Ktx 4159 phút22,300 won
15:0616:07Ktx 431 giờ 1 phút22,300 won
15:4616:51KTX-Sancheon (A-type) 3371 giờ 5 phút22,300 won
15:4616:51KTX-Sancheon 3851 giờ 5 phút22,300 won
15:5316:58Ktx 471 giờ 5 phút22,300 won
16:1517:15KTX-Sancheon 3391 giờ 0 phút22,300 won
17:0518:06KTX-Sancheon (A-type) 2211 giờ 1 phút22,300 won
17:0518:06KTX-Sancheon 2751 giờ 1 phút22,300 won
17:3918:45KTX-Sancheon 3451 giờ 6 phút22,300 won
17:4618:52Ktx 571 giờ 6 phút22,300 won
18:2019:27KTX-Sancheon 2231 giờ 7 phút22,300 won
18:2019:27KTX-Sancheon 2771 giờ 7 phút22,300 won
19:0020:07Ktx 631 giờ 7 phút22,300 won
19:1120:12Ktx 3511 giờ 1 phút22,300 won
19:1820:19Ktx 651 giờ 1 phút22,300 won
19:3520:47Ktx 1091 giờ 12 phút21,800 won
19:4222:20Mugunghwa 43042 giờ 38 phút13,000 won
20:1121:11KTX-Sancheon 3871 giờ 0 phút22,300 won
20:1721:22KTX-Sancheon (A-type) 691 giờ 5 phút22,300 won
20:1721:22KTX-Sancheon 90691 giờ 5 phút22,300 won
20:5221:50Ktx 7158 phút22,300 won
21:2022:26KTX-Sancheon 3591 giờ 6 phút22,300 won
21:3222:31KTX-Sancheon 22759 phút22,300 won
21:3222:31KTX-Sancheon (A-type) 27959 phút22,300 won
22:0823:09KTX-Sancheon (A-type) 3631 giờ 1 phút22,300 won
22:1623:17Ktx 771 giờ 1 phút22,300 won
23:0500:06KTX-Sancheon (A-type) 2811 giờ 1 phút22,300 won
23:2600:26KTX-Sancheon (A-type) 3671 giờ 0 phút22,300 won
23:5201:05Ktx 1371 giờ 13 phút21,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1107:12Ktx 3011 giờ 1 phút22,300 won
06:3207:31KTX-Sancheon 20359 phút22,300 won
06:3207:31KTX-Sancheon 25359 phút22,300 won
06:5708:02KTX-Sancheon 1411 giờ 5 phút22,300 won
06:5708:02KTX-Sancheon (A-type) 2311 giờ 5 phút22,300 won
07:1108:12KTX-Sancheon 3691 giờ 1 phút22,300 won
07:1108:12KTX-Sancheon (A-type) 3911 giờ 1 phút22,300 won
07:2108:27Ktx 91 giờ 6 phút22,300 won
07:5208:51Ktx 1159 phút22,300 won
07:5808:58Ktx 3071 giờ 0 phút22,300 won
08:0809:09KTX-Sancheon 3091 giờ 1 phút22,300 won
08:1409:20Ktx 131 giờ 6 phút22,300 won
08:3811:17Mugunghwa 43022 giờ 39 phút13,000 won
08:5709:57KTX-Sancheon 3131 giờ 0 phút22,300 won
09:0310:02KTX-Sancheon 23359 phút22,300 won
09:0310:02KTX-Sancheon (B-type) 25759 phút22,300 won
09:1010:19Ktx 2051 giờ 9 phút21,800 won
10:0011:07KTX-Sancheon 3171 giờ 7 phút22,300 won
10:1011:11KTX-Sancheon (A-type) 2911 giờ 1 phút22,300 won
10:1611:17Ktx 1031 giờ 1 phút22,300 won
10:4111:41KTX-Sancheon 3191 giờ 0 phút22,300 won
10:4111:41KTX-Sancheon (A-type) 3931 giờ 0 phút22,300 won
11:0712:14Ktx 1431 giờ 7 phút21,800 won
11:2212:26Ktx 271 giờ 4 phút22,300 won
11:3112:31KTX-Sancheon (A-type) 3231 giờ 0 phút22,300 won
11:3712:36KTX-Sancheon (A-type) 21359 phút22,300 won
11:3712:36KTX-Sancheon 26359 phút22,300 won
13:1514:15Ktx 3251 giờ 0 phút22,300 won
13:2214:22Ktx 2651 giờ 0 phút22,300 won
13:5214:53KTX-Sancheon 2671 giờ 1 phút22,300 won
13:5214:53KTX-Sancheon 351 giờ 1 phút22,300 won
14:1215:11Ktx 3759 phút22,300 won
14:1715:17KTX-Sancheon 3311 giờ 0 phút22,300 won
14:4815:47Ktx 4159 phút22,300 won
15:0616:07Ktx 431 giờ 1 phút22,300 won
15:3616:35Ktx 14759 phút22,300 won
15:4616:51KTX-Sancheon (A-type) 3371 giờ 5 phút22,300 won
15:4616:51KTX-Sancheon 3851 giờ 5 phút22,300 won
15:5316:58Ktx 471 giờ 5 phút22,300 won
16:1517:15KTX-Sancheon 3391 giờ 0 phút22,300 won
17:0518:06KTX-Sancheon (A-type) 2211 giờ 1 phút22,300 won
17:0518:06KTX-Sancheon 2751 giờ 1 phút22,300 won
17:3918:45KTX-Sancheon 3451 giờ 6 phút22,300 won
17:4618:52Ktx 571 giờ 6 phút22,300 won
18:2019:27KTX-Sancheon 2231 giờ 7 phút22,300 won
18:2019:27KTX-Sancheon 2771 giờ 7 phút22,300 won
19:0020:07Ktx 631 giờ 7 phút22,300 won
19:1120:12Ktx 3511 giờ 1 phút22,300 won
19:1820:19Ktx 651 giờ 1 phút22,300 won
19:3520:47Ktx 1091 giờ 12 phút21,800 won
19:4222:20Mugunghwa 43042 giờ 38 phút13,000 won
19:5220:50Ktx 15358 phút22,300 won
20:1121:11KTX-Sancheon 3791 giờ 0 phút22,300 won
20:1121:11KTX-Sancheon 3871 giờ 0 phút22,300 won
20:1721:22KTX-Sancheon (A-type) 691 giờ 5 phút22,300 won
20:1721:22KTX-Sancheon 90691 giờ 5 phút22,300 won
20:5221:50Ktx 7158 phút22,300 won
21:2022:26Ktx 40591 giờ 6 phút22,300 won
21:3222:31KTX-Sancheon 22759 phút22,300 won
21:3222:31KTX-Sancheon (A-type) 27959 phút22,300 won
22:0823:09KTX-Sancheon (A-type) 3631 giờ 1 phút22,300 won
22:1623:17Ktx 771 giờ 1 phút22,300 won
23:0500:06KTX-Sancheon (A-type) 2811 giờ 1 phút22,300 won
23:2600:26KTX-Sancheon (A-type) 3671 giờ 0 phút22,300 won
23:5201:05Ktx 1371 giờ 13 phút21,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.