Osong (오송) → Gongju (공주): lịch Tàu hỏa

Osong (오송) → Gongju (공주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:55
Chuyến cuối (Ngày thường)21:25
Số chuyến (Ngày thường)20
Thời gian ngắn nhất15 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5506:10KTX-Sancheon (A-type) 40115 phút7,500 won
05:5506:10KTX-Sancheon (B-type) 50115 phút7,500 won
07:1607:31Ktx 40515 phút7,500 won
07:4708:02Ktx 50515 phút7,500 won
09:1709:32KTX-Sancheon 60915 phút7,500 won
09:2709:43Ktx 50716 phút7,500 won
11:1211:27KTX-Sancheon (A-type) 61115 phút7,500 won
11:1211:27KTX-Sancheon 66315 phút7,500 won
11:4512:01Ktx 51116 phút7,500 won
13:5614:11KTX-Sancheon 61715 phút7,500 won
13:5614:11KTX-Sancheon 66515 phút7,500 won
14:5915:14KTX-Sancheon 42315 phút7,500 won
14:5915:14KTX-Sancheon (A-type) 51915 phút7,500 won
16:0716:22KTX-Sancheon 62115 phút7,500 won
16:2016:36Ktx 42716 phút7,500 won
17:5218:07KTX-Sancheon (A-type) 62315 phút7,500 won
19:5620:12KTX-Sancheon 62716 phút7,500 won
19:5620:12KTX-Sancheon (A-type) 66716 phút7,500 won
20:2820:44KTX-Sancheon (B-type) 43716 phút7,500 won
21:2521:42Ktx 52917 phút7,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5506:10KTX-Sancheon (A-type) 40115 phút7,500 won
05:5506:10KTX-Sancheon (B-type) 50115 phút7,500 won
07:1607:31Ktx 40515 phút7,500 won
07:4708:02Ktx 50515 phút7,500 won
09:1709:32KTX-Sancheon 60915 phút7,500 won
09:2709:43Ktx 50716 phút7,500 won
11:1211:27KTX-Sancheon (A-type) 61115 phút7,500 won
11:1211:27KTX-Sancheon 66315 phút7,500 won
11:4512:01Ktx 51116 phút7,500 won
13:5614:11KTX-Sancheon 61715 phút7,500 won
13:5614:11KTX-Sancheon 66515 phút7,500 won
14:5915:14KTX-Sancheon 42315 phút7,500 won
14:5915:14KTX-Sancheon (A-type) 51915 phút7,500 won
16:0716:22KTX-Sancheon (A-type) 64115 phút7,500 won
16:2016:36Ktx 42716 phút7,500 won
17:5218:07KTX-Sancheon (A-type) 62315 phút7,500 won
19:5620:12KTX-Sancheon 62716 phút7,500 won
19:5620:12KTX-Sancheon (A-type) 66716 phút7,500 won
20:2820:44KTX-Sancheon (B-type) 43716 phút7,500 won
21:2521:42Ktx 52917 phút7,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.