Osong (오송) → Jochiwon (조치원): lịch Tàu hỏa

Osong (오송) → Jochiwon (조치원): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:14
Chuyến cuối (Ngày thường)22:57
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất5 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1407:19Mugunghwa 17525 phút4,800 won
08:3808:43Mugunghwa 43025 phút2,600 won
09:4709:52ITX-Maum 15415 phút
12:4912:54Mugunghwa 17545 phút4,800 won
14:5014:55Mugunghwa 17565 phút4,800 won
15:2215:27ITX-Maum 17025 phút4,800 won
17:0217:07Mugunghwa 17585 phút4,800 won
18:5018:55ITX-Maum 13315 phút
19:4219:47Mugunghwa 43045 phút2,600 won
20:5220:57Mugunghwa 17605 phút4,800 won
22:5723:02Mugunghwa 17625 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1407:19Mugunghwa 17525 phút4,800 won
08:3808:43Mugunghwa 43025 phút2,600 won
09:4709:52ITX-Maum 15415 phút
12:4912:54Mugunghwa 17545 phút4,800 won
14:5014:55Mugunghwa 17565 phút4,800 won
15:2215:27ITX-Maum 17025 phút4,800 won
17:0217:07Mugunghwa 17585 phút4,800 won
18:5018:55ITX-Maum 13315 phút
19:4219:47Mugunghwa 43045 phút2,600 won
20:5220:57Mugunghwa 17605 phút4,800 won
22:5723:02Mugunghwa 17625 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.