Osong (오송) → Jochiwon (조치원): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:14 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:57 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 5 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:14 | 07:19 | Mugunghwa 1752 | 5 phút | 4,800 won |
| 08:38 | 08:43 | Mugunghwa 4302 | 5 phút | 2,600 won |
| 09:47 | 09:52 | ITX-Maum 1541 | 5 phút | |
| 12:49 | 12:54 | Mugunghwa 1754 | 5 phút | 4,800 won |
| 14:50 | 14:55 | Mugunghwa 1756 | 5 phút | 4,800 won |
| 15:22 | 15:27 | ITX-Maum 1702 | 5 phút | 4,800 won |
| 17:02 | 17:07 | Mugunghwa 1758 | 5 phút | 4,800 won |
| 18:50 | 18:55 | ITX-Maum 1331 | 5 phút | |
| 19:42 | 19:47 | Mugunghwa 4304 | 5 phút | 2,600 won |
| 20:52 | 20:57 | Mugunghwa 1760 | 5 phút | 4,800 won |
| 22:57 | 23:02 | Mugunghwa 1762 | 5 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:14 | 07:19 | Mugunghwa 1752 | 5 phút | 4,800 won |
| 08:38 | 08:43 | Mugunghwa 4302 | 5 phút | 2,600 won |
| 09:47 | 09:52 | ITX-Maum 1541 | 5 phút | |
| 12:49 | 12:54 | Mugunghwa 1754 | 5 phút | 4,800 won |
| 14:50 | 14:55 | Mugunghwa 1756 | 5 phút | 4,800 won |
| 15:22 | 15:27 | ITX-Maum 1702 | 5 phút | 4,800 won |
| 17:02 | 17:07 | Mugunghwa 1758 | 5 phút | 4,800 won |
| 18:50 | 18:55 | ITX-Maum 1331 | 5 phút | |
| 19:42 | 19:47 | Mugunghwa 4304 | 5 phút | 2,600 won |
| 20:52 | 20:57 | Mugunghwa 1760 | 5 phút | 4,800 won |
| 22:57 | 23:02 | Mugunghwa 1762 | 5 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.