Osong (오송) → Masan (마산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:32 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:32 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 16 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:32 | 08:50 | KTX-Sancheon 203 | 2 giờ 18 phút | 31,900 won |
| 09:10 | 11:34 | Ktx 205 | 2 giờ 24 phút | 31,200 won |
| 11:37 | 13:54 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 2 giờ 17 phút | 31,900 won |
| 15:46 | 18:02 | KTX-Sancheon 385 | 2 giờ 16 phút | 31,800 won |
| 17:05 | 19:26 | KTX-Sancheon (A-type) 221 | 2 giờ 21 phút | 31,900 won |
| 18:20 | 20:38 | KTX-Sancheon 223 | 2 giờ 18 phút | 31,900 won |
| 20:11 | 22:32 | KTX-Sancheon 387 | 2 giờ 21 phút | 31,800 won |
| 21:32 | 23:50 | KTX-Sancheon 227 | 2 giờ 18 phút | 31,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:32 | 08:50 | KTX-Sancheon 203 | 2 giờ 18 phút | 31,900 won |
| 06:57 | 09:20 | KTX-Sancheon (A-type) 231 | 2 giờ 23 phút | 31,900 won |
| 09:03 | 11:13 | KTX-Sancheon 233 | 2 giờ 10 phút | 31,900 won |
| 09:10 | 11:34 | Ktx 205 | 2 giờ 24 phút | 31,200 won |
| 11:37 | 13:54 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 2 giờ 17 phút | 31,900 won |
| 15:46 | 18:02 | KTX-Sancheon 385 | 2 giờ 16 phút | 31,800 won |
| 17:05 | 19:26 | KTX-Sancheon (A-type) 221 | 2 giờ 21 phút | 31,900 won |
| 18:20 | 20:38 | KTX-Sancheon 223 | 2 giờ 18 phút | 31,900 won |
| 20:11 | 22:32 | KTX-Sancheon 387 | 2 giờ 21 phút | 31,800 won |
| 21:32 | 23:50 | KTX-Sancheon 227 | 2 giờ 18 phút | 31,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.