Osong (오송) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:32 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:11 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 34 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:32 | 08:12 | KTX-Sancheon 203 | 1 giờ 40 phút | 27,200 won |
| 09:10 | 10:52 | Ktx 205 | 1 giờ 42 phút | 26,700 won |
| 10:16 | 11:50 | Ktx 103 | 1 giờ 34 phút | 27,200 won |
| 11:37 | 13:12 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 1 giờ 35 phút | 27,200 won |
| 17:05 | 18:43 | KTX-Sancheon (A-type) 221 | 1 giờ 38 phút | 27,200 won |
| 19:35 | 21:20 | Ktx 109 | 1 giờ 45 phút | 26,700 won |
| 20:11 | 21:47 | KTX-Sancheon 387 | 1 giờ 36 phút | 27,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:32 | 08:12 | KTX-Sancheon 203 | 1 giờ 40 phút | 27,200 won |
| 06:57 | 08:38 | KTX-Sancheon (A-type) 231 | 1 giờ 41 phút | 27,200 won |
| 09:10 | 10:52 | Ktx 205 | 1 giờ 42 phút | 26,700 won |
| 10:16 | 11:50 | Ktx 103 | 1 giờ 34 phút | 27,200 won |
| 11:37 | 13:12 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 1 giờ 35 phút | 27,200 won |
| 17:05 | 18:43 | KTX-Sancheon (A-type) 221 | 1 giờ 38 phút | 27,200 won |
| 19:35 | 21:20 | Ktx 109 | 1 giờ 45 phút | 26,700 won |
| 20:11 | 21:47 | KTX-Sancheon 387 | 1 giờ 36 phút | 27,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.