Osong (오송) → Seodaegu (서대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:10 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:52 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 1 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:10 | 10:11 | Ktx 205 | 1 giờ 1 phút | 21,300 won |
| 19:35 | 20:39 | Ktx 109 | 1 giờ 4 phút | 21,200 won |
| 23:52 | 00:56 | Ktx 137 | 1 giờ 4 phút | 21,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:10 | 10:11 | Ktx 205 | 1 giờ 1 phút | 21,300 won |
| 11:07 | 12:05 | Ktx 143 | 58 phút | 21,300 won |
| 19:35 | 20:39 | Ktx 109 | 1 giờ 4 phút | 21,200 won |
| 23:52 | 00:56 | Ktx 137 | 1 giờ 4 phút | 21,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.