Osu (오수) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:25 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:15 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 42 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:25 | 08:09 | ITX-Maum 1522 | 44 phút | 6,100 won |
| 07:45 | 08:37 | Mugunghwa 1572 | 52 phút | 6,100 won |
| 11:03 | 11:48 | ITX-Maum 1524 | 45 phút | 6,100 won |
| 14:37 | 15:19 | Mugunghwa 1574 | 42 phút | 6,100 won |
| 18:52 | 19:36 | ITX-Maum 1526 | 44 phút | 6,100 won |
| 19:31 | 20:22 | Mugunghwa 1576 | 51 phút | 6,100 won |
| 20:39 | 21:23 | ITX-Maum 1506 | 44 phút | 6,100 won |
| 22:15 | 23:00 | ITX-Maum 1528 | 45 phút | 6,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:25 | 08:09 | ITX-Maum 1522 | 44 phút | 6,100 won |
| 07:45 | 08:37 | Mugunghwa 1572 | 52 phút | 6,100 won |
| 11:03 | 11:48 | ITX-Maum 1524 | 45 phút | 6,100 won |
| 14:37 | 15:19 | Mugunghwa 1574 | 42 phút | 6,100 won |
| 18:52 | 19:36 | ITX-Maum 1526 | 44 phút | 6,100 won |
| 19:31 | 20:22 | Mugunghwa 1576 | 51 phút | 6,100 won |
| 20:39 | 21:23 | ITX-Maum 1506 | 44 phút | 6,100 won |
| 22:15 | 23:00 | ITX-Maum 1528 | 45 phút | 6,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.