Osu (오수) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:24 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:11 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 48 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:24 | 08:14 | ITX-Maum 1521 | 50 phút | 7,900 won |
| 08:18 | 09:08 | ITX-Maum 1523 | 50 phút | 7,900 won |
| 09:22 | 10:12 | ITX-Maum 1501 | 50 phút | 7,900 won |
| 12:26 | 13:18 | ITX-Maum 1541 | 52 phút | |
| 13:50 | 14:43 | Mugunghwa 1571 | 53 phút | 7,900 won |
| 14:43 | 15:35 | ITX-Maum 1525 | 52 phút | 7,900 won |
| 17:56 | 18:48 | ITX-Maum 1527 | 52 phút | 7,900 won |
| 19:27 | 20:26 | Mugunghwa 1573 | 59 phút | 7,900 won |
| 20:14 | 21:02 | ITX-Saemaeul 1505 | 48 phút | 7,900 won |
| 21:50 | 22:38 | ITX-Maum 1529 | 48 phút | 7,900 won |
| 23:11 | 00:01 | Mugunghwa 1575 | 50 phút | 7,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:24 | 08:14 | ITX-Maum 1521 | 50 phút | 7,900 won |
| 08:18 | 09:08 | ITX-Maum 1523 | 50 phút | 7,900 won |
| 09:22 | 10:12 | ITX-Maum 1501 | 50 phút | 7,900 won |
| 12:26 | 13:18 | ITX-Maum 1541 | 52 phút | |
| 13:50 | 14:43 | Mugunghwa 1571 | 53 phút | 7,900 won |
| 14:43 | 15:35 | ITX-Maum 1525 | 52 phút | 7,900 won |
| 17:56 | 18:48 | ITX-Maum 1527 | 52 phút | 7,900 won |
| 19:27 | 20:26 | Mugunghwa 1573 | 59 phút | 7,900 won |
| 20:14 | 21:02 | ITX-Saemaeul 1505 | 48 phút | 7,900 won |
| 21:50 | 22:38 | ITX-Maum 1529 | 48 phút | 7,900 won |
| 23:11 | 00:01 | Mugunghwa 1575 | 50 phút | 7,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.