Osu (오수) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa

Osu (오수) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:24
Chuyến cuối (Ngày thường)23:11
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất48 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:2408:14ITX-Maum 152150 phút7,900 won
08:1809:08ITX-Maum 152350 phút7,900 won
09:2210:12ITX-Maum 150150 phút7,900 won
12:2613:18ITX-Maum 154152 phút
13:5014:43Mugunghwa 157153 phút7,900 won
14:4315:35ITX-Maum 152552 phút7,900 won
17:5618:48ITX-Maum 152752 phút7,900 won
19:2720:26Mugunghwa 157359 phút7,900 won
20:1421:02ITX-Saemaeul 150548 phút7,900 won
21:5022:38ITX-Maum 152948 phút7,900 won
23:1100:01Mugunghwa 157550 phút7,900 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:2408:14ITX-Maum 152150 phút7,900 won
08:1809:08ITX-Maum 152350 phút7,900 won
09:2210:12ITX-Maum 150150 phút7,900 won
12:2613:18ITX-Maum 154152 phút
13:5014:43Mugunghwa 157153 phút7,900 won
14:4315:35ITX-Maum 152552 phút7,900 won
17:5618:48ITX-Maum 152752 phút7,900 won
19:2720:26Mugunghwa 157359 phút7,900 won
20:1421:02ITX-Saemaeul 150548 phút7,900 won
21:5022:38ITX-Maum 152948 phút7,900 won
23:1100:01Mugunghwa 157550 phút7,900 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.