Suncheon (순천) → Osu (오수): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:36 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:24 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 48 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:36 | 07:24 | ITX-Maum 1522 | 48 phút | 7,900 won |
| 06:54 | 07:44 | Mugunghwa 1572 | 50 phút | 7,900 won |
| 10:13 | 11:02 | ITX-Maum 1524 | 49 phút | 7,900 won |
| 13:37 | 14:36 | Mugunghwa 1574 | 59 phút | 7,900 won |
| 18:03 | 18:51 | ITX-Maum 1526 | 48 phút | 7,900 won |
| 18:38 | 19:30 | Mugunghwa 1576 | 52 phút | 7,900 won |
| 19:39 | 20:38 | ITX-Maum 1506 | 59 phút | 7,900 won |
| 21:24 | 22:14 | ITX-Maum 1528 | 50 phút | 7,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:36 | 07:24 | ITX-Maum 1522 | 48 phút | 7,900 won |
| 06:54 | 07:44 | Mugunghwa 1572 | 50 phút | 7,900 won |
| 10:13 | 11:02 | ITX-Maum 1524 | 49 phút | 7,900 won |
| 13:37 | 14:36 | Mugunghwa 1574 | 59 phút | 7,900 won |
| 18:03 | 18:51 | ITX-Maum 1526 | 48 phút | 7,900 won |
| 18:38 | 19:30 | Mugunghwa 1576 | 52 phút | 7,900 won |
| 19:39 | 20:38 | ITX-Maum 1506 | 59 phút | 7,900 won |
| 21:24 | 22:14 | ITX-Maum 1528 | 50 phút | 7,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.