Pangyo(Pangyo Techno Valley) (판교(충남)) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:42 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:52 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 38 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:42 | 09:21 | Mugunghwa 1271 | 39 phút | 4,800 won |
| 09:25 | 10:05 | Mugunghwa 1273 | 40 phút | 4,800 won |
| 10:40 | 11:20 | Mugunghwa 1275 | 40 phút | 4,800 won |
| 13:36 | 14:16 | Mugunghwa 1277 | 40 phút | 4,800 won |
| 16:00 | 16:41 | Mugunghwa 1279 | 41 phút | 4,800 won |
| 17:36 | 18:20 | Mugunghwa 1281 | 44 phút | 4,800 won |
| 19:36 | 20:17 | Mugunghwa 1283 | 41 phút | 4,800 won |
| 21:33 | 22:14 | Mugunghwa 1285 | 41 phút | 4,800 won |
| 23:52 | 00:30 | Mugunghwa 1287 | 38 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:42 | 09:21 | Mugunghwa 1271 | 39 phút | 4,800 won |
| 09:25 | 10:05 | Mugunghwa 1273 | 40 phút | 4,800 won |
| 10:40 | 11:20 | Mugunghwa 1275 | 40 phút | 4,800 won |
| 13:36 | 14:16 | Mugunghwa 1277 | 40 phút | 4,800 won |
| 16:00 | 16:41 | Mugunghwa 1279 | 41 phút | 4,800 won |
| 17:36 | 18:20 | Mugunghwa 1281 | 44 phút | 4,800 won |
| 19:36 | 20:17 | Mugunghwa 1283 | 41 phút | 4,800 won |
| 21:33 | 22:14 | Mugunghwa 1285 | 41 phút | 4,800 won |
| 23:52 | 00:30 | Mugunghwa 1287 | 38 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.