Pohang (포항) → Donghae (동해): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:15 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:11 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 38 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:15 | 09:35 | ITX-Maum 1801 | 2 giờ 20 phút | 24,000 won |
| 07:42 | 10:23 | Nuriro 1851 | 2 giờ 41 phút | |
| 09:20 | 10:58 | KTX-Eum 751 | 1 giờ 38 phút | 24,000 won |
| 11:43 | 14:15 | ITX-Maum 1803 | 2 giờ 32 phút | 24,000 won |
| 13:09 | 15:19 | ITX-Maum 1805 | 2 giờ 10 phút | 24,000 won |
| 13:32 | 16:15 | Nuriro 1853 | 2 giờ 43 phút | |
| 15:28 | 17:06 | KTX-Eum 753 | 1 giờ 38 phút | 24,000 won |
| 16:27 | 18:41 | ITX-Maum 1821 | 2 giờ 14 phút | |
| 17:41 | 20:09 | ITX-Maum 1807 | 2 giờ 28 phút | 24,000 won |
| 19:55 | 22:28 | Nuriro 1855 | 2 giờ 33 phút | |
| 21:11 | 22:51 | KTX-Eum 755 | 1 giờ 40 phút | 24,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:15 | 09:35 | ITX-Maum 1801 | 2 giờ 20 phút | 24,000 won |
| 07:42 | 10:23 | Nuriro 1861 | 2 giờ 41 phút | |
| 09:20 | 10:58 | KTX-Eum 751 | 1 giờ 38 phút | 24,000 won |
| 11:43 | 14:15 | ITX-Maum 1803 | 2 giờ 32 phút | 24,000 won |
| 13:09 | 15:19 | ITX-Maum 1805 | 2 giờ 10 phút | 24,000 won |
| 13:32 | 16:15 | Nuriro 1863 | 2 giờ 43 phút | |
| 15:28 | 17:06 | KTX-Eum 753 | 1 giờ 38 phút | 24,000 won |
| 16:27 | 18:41 | ITX-Maum 1831 | 2 giờ 14 phút | |
| 17:41 | 20:09 | ITX-Maum 1807 | 2 giờ 28 phút | 24,000 won |
| 19:55 | 22:28 | Nuriro 1855 | 2 giờ 33 phút | |
| 21:11 | 22:51 | KTX-Eum 755 | 1 giờ 40 phút | 24,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.