Pohang (포항): lịch Tàu hỏa

Pohang (포항): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Gyeongju (경주)05:4920:57824 phút
Dongdaegu Station (동대구)05:3522:532535 phút
Taehwagang (태화강)05:4920:57846 phút
Seodaegu (서대구)12:1619:27349 phút
Gimcheongumi (김천구미)07:1418:5431 giờ 2 phút
Daejeon (대전)05:3521:36201 giờ 17 phút
Bujeon (부전)05:4920:5781 giờ 30 phút
Osong (오송)07:1420:4271 giờ 35 phút
Donghae (동해)07:1521:11111 giờ 38 phút
Sinhaeundae (신해운대)05:4920:3451 giờ 44 phút
Cheonanasan (천안아산)10:1421:36111 giờ 44 phút
Gwangmyeong (광명)05:3521:36132 giờ 2 phút
Jeongdongjin (정동진)07:4221:1172 giờ 4 phút
Dongtan (동탄)09:3720:4232 giờ 7 phút
Gangneung (강릉)07:4221:1172 giờ 20 phút
Seoul (서울)05:3521:36162 giờ 21 phút
Suseo (수서)09:3720:4242 giờ 26 phút
Haengsin (행신)18:3118:3112 giờ 47 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.