Pohang (포항) → Jeongdongjin (정동진): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:42 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:11 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 4 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:42 | 10:56 | Nuriro 1851 | 3 giờ 14 phút | |
| 09:20 | 11:24 | KTX-Eum 751 | 2 giờ 4 phút | 27,000 won |
| 13:32 | 16:43 | Nuriro 1853 | 3 giờ 11 phút | |
| 15:28 | 17:34 | KTX-Eum 753 | 2 giờ 6 phút | 27,000 won |
| 16:27 | 19:11 | ITX-Maum 1821 | 2 giờ 44 phút | |
| 19:55 | 22:56 | Nuriro 1855 | 3 giờ 1 phút | |
| 21:11 | 23:16 | KTX-Eum 755 | 2 giờ 5 phút | 27,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:42 | 10:56 | Nuriro 1861 | 3 giờ 14 phút | |
| 09:20 | 11:24 | KTX-Eum 751 | 2 giờ 4 phút | 27,000 won |
| 13:32 | 16:43 | Nuriro 1863 | 3 giờ 11 phút | |
| 15:28 | 17:34 | KTX-Eum 753 | 2 giờ 6 phút | 27,000 won |
| 16:27 | 19:11 | ITX-Maum 1831 | 2 giờ 44 phút | |
| 19:55 | 22:56 | Nuriro 1855 | 3 giờ 1 phút | |
| 21:11 | 23:16 | KTX-Eum 755 | 2 giờ 5 phút | 27,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.