Pohang (포항) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:35 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:36 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 16 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 21 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:35 | 08:01 | KTX-Sancheon (A-type) 252 | 2 giờ 26 phút | 48,600 won |
| 07:14 | 09:52 | KTX-Sancheon (A-type) 254 | 2 giờ 38 phút | 48,600 won |
| 09:57 | 12:25 | KTX-Sancheon 256 | 2 giờ 28 phút | 48,600 won |
| 10:14 | 12:48 | Ktx 258 | 2 giờ 34 phút | 48,600 won |
| 10:39 | 13:11 | KTX-Sancheon 260 | 2 giờ 32 phút | 48,600 won |
| 11:04 | 13:36 | KTX-Sancheon (B-type) 262 | 2 giờ 32 phút | 48,600 won |
| 12:16 | 14:56 | KTX-Sancheon (B-type) 264 | 2 giờ 40 phút | 48,000 won |
| 12:52 | 15:19 | KTX-Sancheon (A-type) 266 | 2 giờ 27 phút | 48,600 won |
| 14:03 | 16:41 | KTX-Sancheon 268 | 2 giờ 38 phút | 48,600 won |
| 15:35 | 17:56 | Ktx 270 | 2 giờ 21 phút | 48,600 won |
| 16:05 | 18:47 | KTX-Sancheon 272 | 2 giờ 42 phút | 48,000 won |
| 18:00 | 20:33 | KTX-Sancheon (A-type) 274 | 2 giờ 33 phút | 48,600 won |
| 18:31 | 20:56 | KTX-Sancheon (A-type) 276 | 2 giờ 25 phút | 48,600 won |
| 18:54 | 21:31 | KTX-Sancheon (B-type) 278 | 2 giờ 37 phút | 48,600 won |
| 19:27 | 22:07 | KTX-Sancheon 280 | 2 giờ 40 phút | 48,000 won |
| 21:36 | 00:07 | KTX-Sancheon 282 | 2 giờ 31 phút | 48,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:35 | 08:01 | KTX-Sancheon (A-type) 252 | 2 giờ 26 phút | 48,600 won |
| 06:11 | 08:53 | KTX-Sancheon (A-type) 292 | 2 giờ 42 phút | 48,600 won |
| 07:14 | 09:52 | KTX-Sancheon (A-type) 254 | 2 giờ 38 phút | 48,600 won |
| 09:57 | 12:25 | KTX-Sancheon 256 | 2 giờ 28 phút | 48,600 won |
| 10:14 | 12:48 | Ktx 258 | 2 giờ 34 phút | 48,600 won |
| 10:39 | 13:11 | KTX-Sancheon 260 | 2 giờ 32 phút | 48,600 won |
| 11:04 | 13:36 | KTX-Sancheon (B-type) 262 | 2 giờ 32 phút | 48,600 won |
| 12:16 | 14:56 | KTX-Sancheon (B-type) 264 | 2 giờ 40 phút | 48,000 won |
| 12:52 | 15:19 | KTX-Sancheon (A-type) 266 | 2 giờ 27 phút | 48,600 won |
| 14:03 | 16:41 | KTX-Sancheon 268 | 2 giờ 38 phút | 48,600 won |
| 15:35 | 17:56 | Ktx 270 | 2 giờ 21 phút | 48,600 won |
| 16:05 | 18:47 | KTX-Sancheon 272 | 2 giờ 42 phút | 48,000 won |
| 18:00 | 20:33 | KTX-Sancheon (A-type) 274 | 2 giờ 33 phút | 48,600 won |
| 18:31 | 20:56 | KTX-Sancheon 294 | 2 giờ 25 phút | 48,600 won |
| 18:54 | 21:31 | KTX-Sancheon (B-type) 278 | 2 giờ 37 phút | 48,600 won |
| 19:27 | 22:07 | KTX-Sancheon 280 | 2 giờ 40 phút | 48,000 won |
| 21:36 | 00:07 | KTX-Sancheon 282 | 2 giờ 31 phút | 48,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.