Pohang (포항) → Sinhaeundae (신해운대): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:49 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:34 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 44 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:49 | 07:38 | Mugunghwa 1896 | 1 giờ 49 phút | |
| 08:38 | 10:31 | ITX-Maum 1822 | 1 giờ 53 phút | 16,500 won |
| 14:32 | 16:16 | ITX-Maum 1802 | 1 giờ 44 phút | 16,500 won |
| 19:52 | 21:40 | ITX-Maum 1804 | 1 giờ 48 phút | 16,500 won |
| 20:34 | 22:21 | ITX-Maum 1806 | 1 giờ 47 phút | 16,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:49 | 07:38 | Mugunghwa 1896 | 1 giờ 49 phút | |
| 08:38 | 10:31 | ITX-Maum 1822 | 1 giờ 53 phút | 16,500 won |
| 14:32 | 16:16 | ITX-Maum 1802 | 1 giờ 44 phút | 16,500 won |
| 19:52 | 21:40 | ITX-Maum 1814 | 1 giờ 48 phút | 16,500 won |
| 20:34 | 22:21 | ITX-Maum 1806 | 1 giờ 47 phút | 16,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.