Pohang (포항) → Suseo (수서): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:37 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:42 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 26 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:37 | 12:03 | KTX-Sancheon (A-type) 392 | 2 giờ 26 phút | 47,000 won |
| 12:25 | 14:52 | KTX-Sancheon 394 | 2 giờ 27 phút | 47,000 won |
| 19:38 | 22:10 | KTX-Sancheon (A-type) 396 | 2 giờ 32 phút | 47,000 won |
| 20:42 | 23:12 | KTX-Sancheon 398 | 2 giờ 30 phút | 47,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:37 | 12:03 | KTX-Sancheon (A-type) 392 | 2 giờ 26 phút | 47,000 won |
| 12:25 | 14:52 | KTX-Sancheon (A-type) 4094 | 2 giờ 27 phút | 47,000 won |
| 19:38 | 22:10 | KTX-Sancheon (A-type) 396 | 2 giờ 32 phút | 47,000 won |
| 20:42 | 23:12 | KTX-Sancheon 398 | 2 giờ 30 phút | 47,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.