Pohang (포항) → Taehwagang (태화강): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:49 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:57 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 46 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:49 | 06:51 | Mugunghwa 1896 | 1 giờ 2 phút | |
| 08:38 | 09:37 | ITX-Maum 1822 | 59 phút | 11,500 won |
| 12:06 | 12:52 | KTX-Eum 752 | 46 phút | 11,500 won |
| 14:32 | 15:33 | ITX-Maum 1802 | 1 giờ 1 phút | 11,500 won |
| 17:20 | 18:06 | KTX-Eum 754 | 46 phút | 11,500 won |
| 19:52 | 20:52 | ITX-Maum 1804 | 1 giờ 0 phút | 11,500 won |
| 20:34 | 21:37 | ITX-Maum 1806 | 1 giờ 3 phút | 11,500 won |
| 20:57 | 21:44 | KTX-Eum 756 | 47 phút | 11,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:49 | 06:51 | Mugunghwa 1896 | 1 giờ 2 phút | |
| 08:38 | 09:37 | ITX-Maum 1822 | 59 phút | 11,500 won |
| 12:06 | 12:52 | KTX-Eum 752 | 46 phút | 11,500 won |
| 14:32 | 15:33 | ITX-Maum 1802 | 1 giờ 1 phút | 11,500 won |
| 17:20 | 18:06 | KTX-Eum 754 | 46 phút | 11,500 won |
| 19:52 | 20:52 | ITX-Maum 1814 | 1 giờ 0 phút | 11,500 won |
| 20:34 | 21:37 | ITX-Maum 1806 | 1 giờ 3 phút | 11,500 won |
| 20:57 | 21:44 | KTX-Eum 756 | 47 phút | 11,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.