Punggi (풍기) → Jecheon (제천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:06 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:53 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 10 |
| Thời gian ngắn nhất | 24 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:06 | 06:32 | Mugunghwa 1662 | 26 phút | 8,400 won |
| 06:25 | 06:49 | KTX-Eum 702 | 24 phút | 8,400 won |
| 06:33 | 07:03 | Mugunghwa 4302 | 30 phút | 3,100 won |
| 07:36 | 08:05 | ITX-Maum 1612 | 29 phút | 8,400 won |
| 10:46 | 11:17 | ITX-Maum 1602 | 31 phút | 8,400 won |
| 12:26 | 12:52 | KTX-Eum 710 | 26 phút | 8,400 won |
| 14:28 | 14:54 | KTX-Eum 712 | 26 phút | 8,400 won |
| 15:00 | 15:29 | ITX-Maum 1614 | 29 phút | 8,400 won |
| 17:33 | 18:03 | Mugunghwa 4304 | 30 phút | 3,100 won |
| 18:53 | 19:23 | ITX-Maum 1604 | 30 phút | 8,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:06 | 06:32 | Mugunghwa 1662 | 26 phút | 8,400 won |
| 06:25 | 06:49 | KTX-Eum 702 | 24 phút | 8,400 won |
| 06:33 | 07:03 | Mugunghwa 4302 | 30 phút | 3,100 won |
| 07:36 | 08:05 | ITX-Maum 1612 | 29 phút | 8,400 won |
| 10:46 | 11:17 | ITX-Maum 1602 | 31 phút | 8,400 won |
| 12:26 | 12:52 | KTX-Eum 710 | 26 phút | 8,400 won |
| 14:28 | 14:54 | KTX-Eum 712 | 26 phút | 8,400 won |
| 15:00 | 15:29 | ITX-Maum 1614 | 29 phút | 8,400 won |
| 17:33 | 18:03 | Mugunghwa 4304 | 30 phút | 3,100 won |
| 18:53 | 19:23 | ITX-Maum 1604 | 30 phút | 8,400 won |
| 19:42 | 20:06 | KTX-Eum 782 | 24 phút | 8,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.