Punggi (풍기) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 00:05 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:28 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 12 |
| Thời gian ngắn nhất | 6 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 00:05 | 00:14 | Mugunghwa 1661 | 9 phút | 8,400 won |
| 08:07 | 08:15 | KTX-Eum 703 | 8 phút | 8,400 won |
| 08:44 | 08:53 | ITX-Maum 1601 | 9 phút | 8,400 won |
| 10:51 | 11:02 | Mugunghwa 4301 | 11 phút | 2,600 won |
| 12:43 | 12:51 | ITX-Maum 1611 | 8 phút | 8,400 won |
| 13:02 | 13:09 | KTX-Eum 707 | 7 phút | 8,400 won |
| 16:58 | 17:08 | ITX-Maum 1603 | 10 phút | 8,400 won |
| 18:14 | 18:20 | KTX-Eum 715 | 6 phút | 8,400 won |
| 19:45 | 19:54 | ITX-Maum 1613 | 9 phút | 8,400 won |
| 20:32 | 20:40 | KTX-Eum 717 | 8 phút | 8,400 won |
| 23:03 | 23:12 | Mugunghwa 4303 | 9 phút | 2,600 won |
| 23:28 | 23:36 | KTX-Eum 719 | 8 phút | 8,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 00:05 | 00:14 | Mugunghwa 1661 | 9 phút | 8,400 won |
| 08:07 | 08:15 | KTX-Eum 703 | 8 phút | 8,400 won |
| 08:44 | 08:53 | ITX-Maum 1601 | 9 phút | 8,400 won |
| 10:50 | 10:56 | KTX-Eum 705 | 6 phút | 8,400 won |
| 10:51 | 11:02 | Mugunghwa 4301 | 11 phút | 2,600 won |
| 12:43 | 12:51 | ITX-Maum 1611 | 8 phút | 8,400 won |
| 13:02 | 13:09 | KTX-Eum 707 | 7 phút | 8,400 won |
| 16:58 | 17:08 | ITX-Maum 1603 | 10 phút | 8,400 won |
| 18:14 | 18:20 | KTX-Eum 715 | 6 phút | 8,400 won |
| 19:45 | 19:54 | ITX-Maum 1613 | 9 phút | 8,400 won |
| 20:32 | 20:40 | KTX-Eum 717 | 8 phút | 8,400 won |
| 23:03 | 23:12 | Mugunghwa 4303 | 9 phút | 2,600 won |
| 23:28 | 23:36 | KTX-Eum 719 | 8 phút | 8,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.