Punggi (풍기) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa

Punggi (풍기) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)00:05
Chuyến cuối (Ngày thường)23:28
Số chuyến (Ngày thường)12
Thời gian ngắn nhất6 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
00:0500:14Mugunghwa 16619 phút8,400 won
08:0708:15KTX-Eum 7038 phút8,400 won
08:4408:53ITX-Maum 16019 phút8,400 won
10:5111:02Mugunghwa 430111 phút2,600 won
12:4312:51ITX-Maum 16118 phút8,400 won
13:0213:09KTX-Eum 7077 phút8,400 won
16:5817:08ITX-Maum 160310 phút8,400 won
18:1418:20KTX-Eum 7156 phút8,400 won
19:4519:54ITX-Maum 16139 phút8,400 won
20:3220:40KTX-Eum 7178 phút8,400 won
23:0323:12Mugunghwa 43039 phút2,600 won
23:2823:36KTX-Eum 7198 phút8,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
00:0500:14Mugunghwa 16619 phút8,400 won
08:0708:15KTX-Eum 7038 phút8,400 won
08:4408:53ITX-Maum 16019 phút8,400 won
10:5010:56KTX-Eum 7056 phút8,400 won
10:5111:02Mugunghwa 430111 phút2,600 won
12:4312:51ITX-Maum 16118 phút8,400 won
13:0213:09KTX-Eum 7077 phút8,400 won
16:5817:08ITX-Maum 160310 phút8,400 won
18:1418:20KTX-Eum 7156 phút8,400 won
19:4519:54ITX-Maum 16139 phút8,400 won
20:3220:40KTX-Eum 7178 phút8,400 won
23:0323:12Mugunghwa 43039 phút2,600 won
23:2823:36KTX-Eum 7198 phút8,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.