Pyeongchang (평창) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:45 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:52 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 15 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 12 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:45 | 08:08 | KTX-Eum 804 | 1 giờ 23 phút | 18,000 won |
| 07:52 | 09:09 | KTX-Eum 806 | 1 giờ 17 phút | 18,000 won |
| 08:11 | 09:28 | KTX-Eum 840 | 1 giờ 17 phút | 18,000 won |
| 08:39 | 09:57 | KTX-Eum 808 | 1 giờ 18 phút | 18,000 won |
| 11:06 | 12:23 | KTX-Eum 842 | 1 giờ 17 phút | 18,000 won |
| 12:52 | 14:11 | KTX-Eum 814 | 1 giờ 19 phút | 18,000 won |
| 16:02 | 17:19 | KTX-Eum 816 | 1 giờ 17 phút | 18,000 won |
| 17:31 | 18:49 | KTX-Eum 820 | 1 giờ 18 phút | 18,000 won |
| 17:52 | 19:09 | KTX-Eum 864 | 1 giờ 17 phút | 18,000 won |
| 18:48 | 20:15 | KTX-Eum 868 | 1 giờ 27 phút | 18,000 won |
| 19:18 | 20:38 | KTX-Eum 822 | 1 giờ 20 phút | 18,000 won |
| 20:11 | 21:27 | KTX-Eum 846 | 1 giờ 16 phút | 18,000 won |
| 20:55 | 22:10 | KTX-Eum 824 | 1 giờ 15 phút | 18,000 won |
| 22:38 | 23:50 | KTX-Eum 848 | 1 giờ 12 phút | 18,000 won |
| 22:52 | 00:04 | KTX-Eum 828 | 1 giờ 12 phút | 18,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:45 | 08:08 | KTX-Eum 804 | 1 giờ 23 phút | 18,000 won |
| 07:52 | 09:09 | KTX-Eum 806 | 1 giờ 17 phút | 18,000 won |
| 08:11 | 09:28 | KTX-Eum 840 | 1 giờ 17 phút | 18,000 won |
| 08:39 | 09:57 | KTX-Eum 808 | 1 giờ 18 phút | 18,000 won |
| 10:31 | 11:40 | KTX-Eum 854 | 1 giờ 9 phút | 18,000 won |
| 11:06 | 12:23 | KTX-Eum 842 | 1 giờ 17 phút | 18,000 won |
| 11:24 | 12:36 | KTX-Eum 858 | 1 giờ 12 phút | 18,000 won |
| 12:52 | 14:11 | KTX-Eum 814 | 1 giờ 19 phút | 18,000 won |
| 16:02 | 17:19 | KTX-Eum 816 | 1 giờ 17 phút | 18,000 won |
| 17:31 | 18:49 | KTX-Eum 820 | 1 giờ 18 phút | 18,000 won |
| 17:52 | 19:09 | KTX-Eum 888 | 1 giờ 17 phút | 18,000 won |
| 18:48 | 20:15 | KTX-Eum 868 | 1 giờ 27 phút | 18,000 won |
| 19:18 | 20:38 | KTX-Eum 822 | 1 giờ 20 phút | 18,000 won |
| 20:11 | 21:27 | KTX-Eum 846 | 1 giờ 16 phút | 18,000 won |
| 20:33 | 21:52 | KTX-Eum 870 | 1 giờ 19 phút | 18,000 won |
| 20:55 | 22:10 | KTX-Eum 824 | 1 giờ 15 phút | 18,000 won |
| 22:30 | 23:39 | KTX-Eum 872 | 1 giờ 9 phút | 18,000 won |
| 22:38 | 23:50 | KTX-Eum 848 | 1 giờ 12 phút | 18,000 won |
| 22:52 | 00:04 | KTX-Eum 828 | 1 giờ 12 phút | 18,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.