Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Pyeongchang (평창): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:27 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:52 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 14 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 10 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:27 | 06:37 | KTX-Eum 801 | 1 giờ 10 phút | 18,000 won |
| 06:00 | 07:15 | KTX-Eum 803 | 1 giờ 15 phút | 18,000 won |
| 07:05 | 08:22 | KTX-Eum 841 | 1 giờ 17 phút | 18,000 won |
| 08:19 | 09:38 | KTX-Eum 805 | 1 giờ 19 phút | 18,000 won |
| 10:15 | 11:33 | KTX-Eum 809 | 1 giờ 18 phút | 18,000 won |
| 12:31 | 13:45 | KTX-Eum 811 | 1 giờ 14 phút | 18,000 won |
| 13:42 | 14:52 | KTX-Eum 869 | 1 giờ 10 phút | 18,000 won |
| 14:17 | 15:32 | KTX-Eum 815 | 1 giờ 15 phút | 18,000 won |
| 16:32 | 17:54 | KTX-Eum 817 | 1 giờ 22 phút | 18,000 won |
| 17:25 | 18:44 | KTX-Eum 819 | 1 giờ 19 phút | 18,000 won |
| 18:41 | 19:54 | KTX-Eum 847 | 1 giờ 13 phút | 18,000 won |
| 19:21 | 20:43 | KTX-Eum 821 | 1 giờ 22 phút | 18,000 won |
| 20:11 | 21:23 | KTX-Eum 849 | 1 giờ 12 phút | 18,000 won |
| 21:52 | 23:14 | KTX-Eum 825 | 1 giờ 22 phút | 18,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:27 | 06:37 | KTX-Eum 801 | 1 giờ 10 phút | 18,000 won |
| 06:00 | 07:15 | KTX-Eum 803 | 1 giờ 15 phút | 18,000 won |
| 07:05 | 08:22 | KTX-Eum 841 | 1 giờ 17 phút | 18,000 won |
| 08:19 | 09:38 | KTX-Eum 805 | 1 giờ 19 phút | 18,000 won |
| 09:37 | 10:49 | KTX-Eum 881 | 1 giờ 12 phút | 18,000 won |
| 10:15 | 11:33 | KTX-Eum 809 | 1 giờ 18 phút | 18,000 won |
| 12:31 | 13:45 | KTX-Eum 811 | 1 giờ 14 phút | 18,000 won |
| 13:42 | 14:52 | KTX-Eum 887 | 1 giờ 10 phút | 18,000 won |
| 14:17 | 15:32 | KTX-Eum 815 | 1 giờ 15 phút | 18,000 won |
| 16:32 | 17:54 | KTX-Eum 817 | 1 giờ 22 phút | 18,000 won |
| 17:25 | 18:44 | KTX-Eum 819 | 1 giờ 19 phút | 18,000 won |
| 18:41 | 19:54 | KTX-Eum 847 | 1 giờ 13 phút | 18,000 won |
| 19:21 | 20:43 | KTX-Eum 821 | 1 giờ 22 phút | 18,000 won |
| 20:11 | 21:23 | KTX-Eum 849 | 1 giờ 12 phút | 18,000 won |
| 21:52 | 23:14 | KTX-Eum 825 | 1 giờ 22 phút | 18,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.