Pyeonghae (평해) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:06 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 09:06 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 1 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 30 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:06 | 11:36 | Nuriro 1852 | 2 giờ 30 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:06 | 11:36 | Nuriro 1862 | 2 giờ 30 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.