Pyeongtaek (평택) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:51 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:30 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 17 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 54 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:51 | 11:09 | ITX-Saemaeul 1001 | 4 giờ 18 phút | 35,300 won |
| 07:10 | 11:28 | ITX-Saemaeul 1003 | 4 giờ 18 phút | 35,300 won |
| 07:37 | 12:53 | Mugunghwa 1151 | 5 giờ 16 phút | 35,300 won |
| 07:53 | 11:47 | ITX-Saemaeul 1005 | 3 giờ 54 phút | 35,300 won |
| 08:14 | 13:04 | Mugunghwa 1153 | 4 giờ 50 phút | 35,300 won |
| 08:54 | 13:43 | Mugunghwa 1155 | 4 giờ 49 phút | 35,300 won |
| 09:41 | 13:38 | ITX-Maum 1007 | 3 giờ 57 phút | 35,300 won |
| 11:16 | 15:21 | ITX-Saemaeul 1009 | 4 giờ 5 phút | 35,300 won |
| 12:54 | 16:54 | ITX-Saemaeul 1013 | 4 giờ 0 phút | 35,300 won |
| 13:18 | 17:27 | ITX-Maum 1015 | 4 giờ 9 phút | 35,300 won |
| 13:57 | 18:57 | Mugunghwa 1157 | 5 giờ 0 phút | 35,300 won |
| 14:45 | 18:45 | ITX-Saemaeul 1017 | 4 giờ 0 phút | 35,300 won |
| 14:58 | 19:50 | Mugunghwa 1159 | 4 giờ 52 phút | 35,300 won |
| 15:45 | 20:09 | Mugunghwa 1161 | 4 giờ 24 phút | 35,300 won |
| 16:31 | 20:32 | ITX-Saemaeul 1019 | 4 giờ 1 phút | 35,300 won |
| 17:51 | 22:11 | ITX-Saemaeul 1023 | 4 giờ 20 phút | 35,300 won |
| 18:30 | 23:13 | Mugunghwa 1163 | 4 giờ 43 phút | 35,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:51 | 11:09 | ITX-Saemaeul 1001 | 4 giờ 18 phút | 35,300 won |
| 07:10 | 11:28 | ITX-Saemaeul 1003 | 4 giờ 18 phút | 35,300 won |
| 07:37 | 12:53 | Mugunghwa 1151 | 5 giờ 16 phút | 35,300 won |
| 07:53 | 11:47 | ITX-Saemaeul 1005 | 3 giờ 54 phút | 35,300 won |
| 08:14 | 13:04 | Mugunghwa 1153 | 4 giờ 50 phút | 35,300 won |
| 08:54 | 13:43 | Mugunghwa 1155 | 4 giờ 49 phút | 35,300 won |
| 09:41 | 13:38 | ITX-Maum 1007 | 3 giờ 57 phút | 35,300 won |
| 11:16 | 15:21 | ITX-Saemaeul 1009 | 4 giờ 5 phút | 35,300 won |
| 12:11 | 16:11 | ITX-Saemaeul 1101 | 4 giờ 0 phút | 35,300 won |
| 12:54 | 16:54 | ITX-Saemaeul 1013 | 4 giờ 0 phút | 35,300 won |
| 13:18 | 17:27 | ITX-Maum 1015 | 4 giờ 9 phút | 35,300 won |
| 13:57 | 18:57 | Mugunghwa 1157 | 5 giờ 0 phút | 35,300 won |
| 14:45 | 18:45 | ITX-Saemaeul 1017 | 4 giờ 0 phút | 35,300 won |
| 14:58 | 19:50 | Mugunghwa 1159 | 4 giờ 52 phút | 35,300 won |
| 15:45 | 20:09 | Mugunghwa 1161 | 4 giờ 24 phút | 35,300 won |
| 16:31 | 20:32 | ITX-Saemaeul 1019 | 4 giờ 1 phút | 35,300 won |
| 17:51 | 22:11 | ITX-Saemaeul 1023 | 4 giờ 20 phút | 35,300 won |
| 18:30 | 23:13 | Mugunghwa 1163 | 4 giờ 43 phút | 35,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.