Pyeongtaek (평택): lịch Tàu hỏa

Pyeongtaek (평택): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Cheonan (천안)06:2323:205812 phút
Suwon (수원)06:3923:395317 phút
Jochiwon (조치원)06:2323:204032 phút
Yeongdeungpo (영등포)06:3923:395339 phút
Osong (오송)18:5518:55142 phút
Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)07:5123:393149 phút
Cheongju (청주)18:5518:55149 phút
Seoul (서울)06:3922:552251 phút
Daejeon (대전)06:5123:202256 phút
Seodaejeon (서대전)06:2322:212056 phút
Nonsan (논산)06:2322:21201 giờ 28 phút
Gimcheon (김천)06:5118:30171 giờ 48 phút
Iksan (익산)06:2322:21321 giờ 54 phút
Gumi (구미)06:5118:30172 giờ 3 phút
Jeonju (전주)06:2320:1772 giờ 13 phút
Jecheon (제천)18:5518:5512 giờ 17 phút
Jeongeup (정읍)07:2420:53112 giờ 22 phút
Daegu (대구)06:5118:30172 giờ 34 phút
Dongdaegu Station (동대구)06:5118:30172 giờ 40 phút
Namwon (남원)06:2320:1772 giờ 41 phút
Gyeongsan (경산)06:5118:30132 giờ 50 phút
GwangjuSongjeong Station (광주송정)09:3420:0152 giờ 53 phút
Gwangju (광주)07:2420:5363 giờ 6 phút
Miryang (밀양)06:5118:30173 giờ 15 phút
Suncheon (순천)06:2320:1773 giờ 21 phút
Mokpo (목포)09:3420:0153 giờ 34 phút
Gupo (구포)06:5118:30163 giờ 40 phút
Busan (부산)06:5118:30173 giờ 54 phút
Yeosuexpo (여수EXPO)06:2320:1763 giờ 55 phút
Sasang (사상)08:1408:1414 giờ 39 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.