Pyeongtaek (평택) → Daegu (대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:51 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:30 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 17 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 34 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:51 | 09:34 | ITX-Saemaeul 1001 | 2 giờ 43 phút | 23,900 won |
| 07:10 | 10:07 | ITX-Saemaeul 1003 | 2 giờ 57 phút | 23,900 won |
| 07:37 | 10:58 | Mugunghwa 1151 | 3 giờ 21 phút | 23,900 won |
| 07:53 | 10:27 | ITX-Saemaeul 1005 | 2 giờ 34 phút | 23,900 won |
| 08:14 | 11:18 | Mugunghwa 1153 | 3 giờ 4 phút | 23,900 won |
| 08:54 | 12:03 | Mugunghwa 1155 | 3 giờ 9 phút | 23,900 won |
| 09:41 | 12:17 | ITX-Maum 1007 | 2 giờ 36 phút | 23,900 won |
| 11:16 | 13:59 | ITX-Saemaeul 1009 | 2 giờ 43 phút | 23,900 won |
| 12:54 | 15:31 | ITX-Saemaeul 1013 | 2 giờ 37 phút | 23,900 won |
| 13:18 | 15:59 | ITX-Maum 1015 | 2 giờ 41 phút | 23,900 won |
| 13:57 | 17:11 | Mugunghwa 1157 | 3 giờ 14 phút | 23,900 won |
| 14:45 | 17:23 | ITX-Saemaeul 1017 | 2 giờ 38 phút | 23,900 won |
| 14:58 | 17:58 | Mugunghwa 1159 | 3 giờ 0 phút | 23,900 won |
| 15:45 | 18:34 | Mugunghwa 1161 | 2 giờ 49 phút | 23,900 won |
| 16:31 | 19:11 | ITX-Saemaeul 1019 | 2 giờ 40 phút | 23,900 won |
| 17:51 | 20:36 | ITX-Saemaeul 1023 | 2 giờ 45 phút | 23,900 won |
| 18:30 | 21:39 | Mugunghwa 1163 | 3 giờ 9 phút | 23,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:51 | 09:34 | ITX-Saemaeul 1001 | 2 giờ 43 phút | 23,900 won |
| 07:10 | 10:07 | ITX-Saemaeul 1003 | 2 giờ 57 phút | 23,900 won |
| 07:37 | 10:58 | Mugunghwa 1151 | 3 giờ 21 phút | 23,900 won |
| 07:53 | 10:27 | ITX-Saemaeul 1005 | 2 giờ 34 phút | 23,900 won |
| 08:14 | 11:18 | Mugunghwa 1153 | 3 giờ 4 phút | 23,900 won |
| 08:54 | 12:03 | Mugunghwa 1155 | 3 giờ 9 phút | 23,900 won |
| 09:41 | 12:17 | ITX-Maum 1007 | 2 giờ 36 phút | 23,900 won |
| 11:16 | 13:59 | ITX-Saemaeul 1009 | 2 giờ 43 phút | 23,900 won |
| 12:11 | 14:45 | ITX-Saemaeul 1101 | 2 giờ 34 phút | 23,900 won |
| 12:54 | 15:31 | ITX-Saemaeul 1013 | 2 giờ 37 phút | 23,900 won |
| 13:18 | 15:59 | ITX-Maum 1015 | 2 giờ 41 phút | 23,900 won |
| 13:57 | 17:11 | Mugunghwa 1157 | 3 giờ 14 phút | 23,900 won |
| 14:45 | 17:23 | ITX-Saemaeul 1017 | 2 giờ 38 phút | 23,900 won |
| 14:58 | 17:58 | Mugunghwa 1159 | 3 giờ 0 phút | 23,900 won |
| 15:45 | 18:34 | Mugunghwa 1161 | 2 giờ 49 phút | 23,900 won |
| 16:31 | 19:11 | ITX-Saemaeul 1019 | 2 giờ 40 phút | 23,900 won |
| 17:51 | 20:36 | ITX-Saemaeul 1023 | 2 giờ 45 phút | 23,900 won |
| 18:30 | 21:39 | Mugunghwa 1163 | 3 giờ 9 phút | 23,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.