Pyeongtaek (평택) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Pyeongtaek (평택) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:51
Chuyến cuối (Ngày thường)23:20
Số chuyến (Ngày thường)22
Thời gian ngắn nhất56 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5107:51ITX-Saemaeul 10011 giờ 0 phút8,800 won
07:1008:13ITX-Saemaeul 10031 giờ 3 phút8,800 won
07:3708:57Mugunghwa 11511 giờ 20 phút8,800 won
07:5308:49ITX-Saemaeul 100556 phút8,800 won
08:1409:26Mugunghwa 11531 giờ 12 phút8,800 won
08:5410:02Mugunghwa 11551 giờ 8 phút8,800 won
09:4110:38ITX-Maum 100757 phút8,800 won
11:1612:16ITX-Saemaeul 10091 giờ 0 phút8,800 won
12:5413:53ITX-Saemaeul 101359 phút8,800 won
13:1814:14ITX-Maum 101556 phút8,800 won
13:5715:04Mugunghwa 11571 giờ 7 phút8,800 won
14:4515:41ITX-Saemaeul 101756 phút8,800 won
14:5816:06Mugunghwa 11591 giờ 8 phút8,800 won
15:4516:48Mugunghwa 11611 giờ 3 phút8,800 won
16:3117:28ITX-Saemaeul 101957 phút8,800 won
17:5118:51ITX-Saemaeul 10231 giờ 0 phút8,800 won
17:5919:16Mugunghwa 11711 giờ 17 phút8,800 won
18:3019:37Mugunghwa 11631 giờ 7 phút8,800 won
19:5321:05Mugunghwa 11731 giờ 12 phút8,800 won
20:3421:45ITX-Saemaeul 11211 giờ 11 phút8,800 won
21:1322:23Mugunghwa 11751 giờ 10 phút8,800 won
23:2000:18Mugunghwa 117758 phút8,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5107:51ITX-Saemaeul 10011 giờ 0 phút8,800 won
07:1008:13ITX-Saemaeul 10031 giờ 3 phút8,800 won
07:3708:57Mugunghwa 11511 giờ 20 phút8,800 won
07:5308:49ITX-Saemaeul 100556 phút8,800 won
08:1409:26Mugunghwa 11531 giờ 12 phút8,800 won
08:5410:02Mugunghwa 11551 giờ 8 phút8,800 won
09:4110:38ITX-Maum 100757 phút8,800 won
11:1612:16ITX-Saemaeul 10091 giờ 0 phút8,800 won
12:1113:07ITX-Saemaeul 110156 phút8,800 won
12:5413:53ITX-Saemaeul 101359 phút8,800 won
13:1814:14ITX-Maum 101556 phút8,800 won
13:5715:03Mugunghwa 11571 giờ 6 phút8,800 won
14:4515:41ITX-Saemaeul 101756 phút8,800 won
14:5816:06Mugunghwa 11591 giờ 8 phút8,800 won
15:4516:48Mugunghwa 11611 giờ 3 phút8,800 won
16:3117:28ITX-Saemaeul 101957 phút8,800 won
17:5118:51ITX-Saemaeul 10231 giờ 0 phút8,800 won
17:5919:16Mugunghwa 11711 giờ 17 phút8,800 won
18:3019:37Mugunghwa 11631 giờ 7 phút8,800 won
20:3421:45ITX-Saemaeul 11211 giờ 11 phút8,800 won
21:1322:23Mugunghwa 11751 giờ 10 phút8,800 won
23:2000:18Mugunghwa 117758 phút8,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.