Pyeongtaek (평택) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Pyeongtaek (평택) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:51
Chuyến cuối (Ngày thường)18:30
Số chuyến (Ngày thường)17
Thời gian ngắn nhất2 giờ 40 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5109:40ITX-Saemaeul 10012 giờ 49 phút24,200 won
07:1010:13ITX-Saemaeul 10033 giờ 3 phút24,200 won
07:3711:05Mugunghwa 11513 giờ 28 phút24,200 won
07:5310:33ITX-Saemaeul 10052 giờ 40 phút24,200 won
08:1411:24Mugunghwa 11533 giờ 10 phút24,200 won
08:5412:09Mugunghwa 11553 giờ 15 phút24,200 won
09:4112:23ITX-Maum 10072 giờ 42 phút24,200 won
11:1614:05ITX-Saemaeul 10092 giờ 49 phút24,200 won
12:5415:37ITX-Saemaeul 10132 giờ 43 phút24,200 won
13:1816:05ITX-Maum 10152 giờ 47 phút24,200 won
13:5717:17Mugunghwa 11573 giờ 20 phút24,200 won
14:4517:29ITX-Saemaeul 10172 giờ 44 phút24,200 won
14:5818:04Mugunghwa 11593 giờ 6 phút24,200 won
15:4518:40Mugunghwa 11612 giờ 55 phút24,200 won
16:3119:17ITX-Saemaeul 10192 giờ 46 phút24,200 won
17:5120:42ITX-Saemaeul 10232 giờ 51 phút24,200 won
18:3021:45Mugunghwa 11633 giờ 15 phút24,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5109:40ITX-Saemaeul 10012 giờ 49 phút24,200 won
07:1010:13ITX-Saemaeul 10033 giờ 3 phút24,200 won
07:3711:05Mugunghwa 11513 giờ 28 phút24,200 won
07:5310:33ITX-Saemaeul 10052 giờ 40 phút24,200 won
08:1411:24Mugunghwa 11533 giờ 10 phút24,200 won
08:5412:09Mugunghwa 11553 giờ 15 phút24,200 won
09:4112:23ITX-Maum 10072 giờ 42 phút24,200 won
11:1614:05ITX-Saemaeul 10092 giờ 49 phút24,200 won
12:1114:51ITX-Saemaeul 11012 giờ 40 phút24,200 won
12:5415:37ITX-Saemaeul 10132 giờ 43 phút24,200 won
13:1816:05ITX-Maum 10152 giờ 47 phút24,200 won
13:5717:17Mugunghwa 11573 giờ 20 phút24,200 won
14:4517:29ITX-Saemaeul 10172 giờ 44 phút24,200 won
14:5818:04Mugunghwa 11593 giờ 6 phút24,200 won
15:4518:40Mugunghwa 11612 giờ 55 phút24,200 won
16:3119:17ITX-Saemaeul 10192 giờ 46 phút24,200 won
17:5120:42ITX-Saemaeul 10232 giờ 51 phút24,200 won
18:3021:45Mugunghwa 11633 giờ 15 phút24,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.