Pyeongtaek (평택) → Gwangju (광주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:24 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:53 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 6 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:24 | 11:01 | ITX-Saemaeul 1421 | 3 giờ 37 phút | 27,400 won |
| 08:36 | 12:36 | Mugunghwa 1461 | 4 giờ 0 phút | 27,400 won |
| 14:17 | 17:36 | ITX-Saemaeul 1423 | 3 giờ 19 phút | 27,400 won |
| 15:52 | 19:42 | Mugunghwa 1463 | 3 giờ 50 phút | 27,400 won |
| 17:11 | 20:37 | ITX-Saemaeul 1425 | 3 giờ 26 phút | 27,400 won |
| 20:53 | 23:59 | ITX-Saemaeul 1427 | 3 giờ 6 phút | 27,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:24 | 11:01 | ITX-Saemaeul 1421 | 3 giờ 37 phút | 27,400 won |
| 08:10 | 11:39 | Mugunghwa 4751 | 3 giờ 29 phút | 27,400 won |
| 08:36 | 12:36 | Mugunghwa 1461 | 4 giờ 0 phút | 27,400 won |
| 14:17 | 17:36 | ITX-Saemaeul 1423 | 3 giờ 19 phút | 27,400 won |
| 15:52 | 19:42 | Mugunghwa 1463 | 3 giờ 50 phút | 27,400 won |
| 17:11 | 20:37 | ITX-Saemaeul 1425 | 3 giờ 26 phút | 27,400 won |
| 20:53 | 23:59 | ITX-Saemaeul 1427 | 3 giờ 6 phút | 27,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.