Pyeongtaek (평택) → Gyeongsan (경산): lịch Tàu hỏa

Pyeongtaek (평택) → Gyeongsan (경산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:51
Chuyến cuối (Ngày thường)18:30
Số chuyến (Ngày thường)13
Thời gian ngắn nhất2 giờ 50 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5109:51ITX-Saemaeul 10013 giờ 0 phút25,400 won
07:3711:18Mugunghwa 11513 giờ 41 phút25,400 won
07:5310:43ITX-Saemaeul 10052 giờ 50 phút25,400 won
08:1411:35Mugunghwa 11533 giờ 21 phút25,400 won
08:5412:20Mugunghwa 11553 giờ 26 phút25,400 won
11:1614:16ITX-Saemaeul 10093 giờ 0 phút25,400 won
13:1816:16ITX-Maum 10152 giờ 58 phút25,400 won
13:5717:28Mugunghwa 11573 giờ 31 phút25,400 won
14:5818:16Mugunghwa 11593 giờ 18 phút25,400 won
15:4518:51Mugunghwa 11613 giờ 6 phút25,400 won
16:3119:28ITX-Saemaeul 10192 giờ 57 phút25,400 won
17:5120:54ITX-Saemaeul 10233 giờ 3 phút25,400 won
18:3021:56Mugunghwa 11633 giờ 26 phút25,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5109:51ITX-Saemaeul 10013 giờ 0 phút25,400 won
07:3711:18Mugunghwa 11513 giờ 41 phút25,400 won
07:5310:43ITX-Saemaeul 10052 giờ 50 phút25,400 won
08:1411:35Mugunghwa 11533 giờ 21 phút25,400 won
08:5412:20Mugunghwa 11553 giờ 26 phút25,400 won
11:1614:16ITX-Saemaeul 10093 giờ 0 phút25,400 won
12:1115:01ITX-Saemaeul 11012 giờ 50 phút25,400 won
13:1816:16ITX-Maum 10152 giờ 58 phút25,400 won
13:5717:28Mugunghwa 11573 giờ 31 phút25,400 won
14:5818:16Mugunghwa 11593 giờ 18 phút25,400 won
15:4518:51Mugunghwa 11613 giờ 6 phút25,400 won
16:3119:28ITX-Saemaeul 10192 giờ 57 phút25,400 won
17:5120:54ITX-Saemaeul 10233 giờ 3 phút25,400 won
18:3021:56Mugunghwa 11633 giờ 26 phút25,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.