Pyeongtaek (평택) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Pyeongtaek (평택) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:23
Chuyến cuối (Ngày thường)22:21
Số chuyến (Ngày thường)32
Thời gian ngắn nhất1 giờ 54 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2308:36ITX-Maum 15012 giờ 13 phút16,800 won
06:2809:21Mugunghwa 12712 giờ 53 phút16,800 won
07:1510:05Mugunghwa 12732 giờ 50 phút16,800 won
07:2409:38ITX-Saemaeul 14212 giờ 14 phút16,800 won
08:0710:16ITX-Saemaeul 15032 giờ 9 phút16,800 won
08:2411:20Mugunghwa 12752 giờ 56 phút16,800 won
08:3611:09Mugunghwa 14612 giờ 33 phút16,800 won
09:3411:41ITX-Saemaeul 14012 giờ 7 phút16,800 won
10:1112:49Saemaeul 12012 giờ 38 phút16,800 won
10:3113:02Mugunghwa 15712 giờ 31 phút16,800 won
10:3812:32ITX-Maum 14031 giờ 54 phút16,800 won
10:3812:32ITX-Maum 15111 giờ 54 phút16,800 won
10:5413:08ITX-Saemaeul 14412 giờ 14 phút16,800 won
11:2614:16Mugunghwa 12772 giờ 50 phút16,800 won
13:0415:06ITX-Saemaeul 14052 giờ 2 phút16,800 won
13:4616:41Mugunghwa 12792 giờ 55 phút16,800 won
14:1716:22ITX-Saemaeul 14232 giờ 5 phút16,800 won
14:3617:15Saemaeul 12052 giờ 39 phút16,800 won
15:2118:20Mugunghwa 12812 giờ 59 phút16,800 won
15:5218:18Mugunghwa 14632 giờ 26 phút16,800 won
16:0418:38Mugunghwa 15732 giờ 34 phút16,800 won
17:1119:21ITX-Saemaeul 14252 giờ 10 phút16,800 won
17:1920:17Mugunghwa 12832 giờ 58 phút16,800 won
17:3219:33ITX-Saemaeul 15052 giờ 1 phút16,800 won
18:4521:27Saemaeul 12092 giờ 42 phút16,800 won
19:0621:26Mugunghwa 14512 giờ 20 phút16,800 won
19:2122:14Mugunghwa 12852 giờ 53 phút16,800 won
20:0122:05ITX-Saemaeul 14092 giờ 4 phút16,800 won
20:1722:25Mugunghwa 15752 giờ 8 phút16,800 won
20:5322:51ITX-Saemaeul 14271 giờ 58 phút16,800 won
21:4000:30Mugunghwa 12872 giờ 50 phút16,800 won
22:2100:38Mugunghwa 14712 giờ 17 phút16,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2308:36ITX-Maum 15012 giờ 13 phút16,800 won
06:2809:21Mugunghwa 12712 giờ 53 phút16,800 won
07:1510:05Mugunghwa 12732 giờ 50 phút16,800 won
07:2409:38ITX-Saemaeul 14212 giờ 14 phút16,800 won
08:0710:16ITX-Saemaeul 15032 giờ 9 phút16,800 won
08:1010:20Mugunghwa 47512 giờ 10 phút16,800 won
08:2411:20Mugunghwa 12752 giờ 56 phút16,800 won
08:3611:09Mugunghwa 14612 giờ 33 phút16,800 won
09:3411:41ITX-Saemaeul 14012 giờ 7 phút16,800 won
10:1112:49Saemaeul 12012 giờ 38 phút16,800 won
10:3113:02Mugunghwa 15712 giờ 31 phút16,800 won
10:3812:32ITX-Maum 14031 giờ 54 phút16,800 won
10:3812:32ITX-Maum 15111 giờ 54 phút16,800 won
10:5413:08ITX-Saemaeul 14412 giờ 14 phút16,800 won
11:2614:16Mugunghwa 12772 giờ 50 phút16,800 won
13:0415:06ITX-Saemaeul 14052 giờ 2 phút16,800 won
13:4616:41Mugunghwa 12792 giờ 55 phút16,800 won
14:1716:22ITX-Saemaeul 14232 giờ 5 phút16,800 won
14:3617:15Saemaeul 12052 giờ 39 phút16,800 won
15:2118:20Mugunghwa 12812 giờ 59 phút16,800 won
15:5218:18Mugunghwa 14632 giờ 26 phút16,800 won
16:0418:38Mugunghwa 15732 giờ 34 phút16,800 won
17:1119:21ITX-Saemaeul 14252 giờ 10 phút16,800 won
17:1920:17Mugunghwa 12832 giờ 58 phút16,800 won
17:3219:33ITX-Saemaeul 15052 giờ 1 phút16,800 won
18:4521:27Saemaeul 12092 giờ 42 phút16,800 won
19:0621:26Mugunghwa 14512 giờ 20 phút16,800 won
19:2122:14Mugunghwa 12852 giờ 53 phút16,800 won
20:0122:05ITX-Saemaeul 14092 giờ 4 phút16,800 won
20:1722:25Mugunghwa 15752 giờ 8 phút16,800 won
20:5322:51ITX-Saemaeul 14271 giờ 58 phút16,800 won
21:4000:30Mugunghwa 12872 giờ 50 phút16,800 won
22:2100:38Mugunghwa 14712 giờ 17 phút16,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.